toy

/tɔi/
Học thuật
Thân thiện
toy

A child plays with a colorful toy truck on the living room floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồ chơi: Một vật thể, thường nhỏ được thiết kế để giải trí, đặc biệt dành cho trẻ em.
    • Vật nhỏ xinh, vật trang trí: Một vật được sở hữu hoặc nuôi dưỡng chủ yếu để làm cảnh, giải trí, không phải mục đích thực tế hoặc nghiêm túc.
    • Bản sao thu nhỏ: Một mô hình hoặc bản sao không hoạt động của một vật nào đó.
  2. Động từ:

    • Nghịch, đùa với: Hành động cầm, chạm hoặc xử lý một vật một cách nhẹ nhàng, không tập trung hoặc không nghiêm túc.
    • Suy nghĩ thoáng qua, nghĩ đến một cách không nghiêm túc: Xem xét một ý tưởng một cách hời hợt, không ý định thực hiện nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The child received a new toy for his birthday. (Đứa trẻ nhận được một món đồ chơi mới vào ngày sinh nhật.)
    • He breeds toy poodles. (Anh ấy nuôi giống chó nhỏ.)
    • It's not a real car; it's just a toy model. ( không phải xe hơi thật; chỉ một mô hình đồ chơi.)
  • Động từ:

    • She sat there, toying with her pen during the meeting. ( ấy ngồi đó, nghịch cây bút của mình trong cuộc họp.)
    • He is just toying with the idea of moving abroad. (Anh ấy chỉ đang nghĩ thoáng qua về ý tưởng chuyển ra nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a toy of something": coi cái như một trò chơi, không nghiêm túc.

    • He made a toy of the serious project. (Anh ta coi dự án nghiêm túc như một trò chơi.)
  • "to be a rich man's toy": thứ đắt tiền chỉ dành cho người giàu có sở hữu để giải trí.

    • That luxury yacht is merely a rich man's toy. (Chiếc du thuyền sang trọng đó chỉ thứ đồ chơi của người giàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Toy-like (adj): trông giống như đồ chơi, nhỏ xinh xắn.

    • The robot has a cute, toy-like appearance. (Con robot có vẻ ngoài dễ thương, trông như đồ chơi.)
  • Plaything (n): đồ chơi, vật để chơi đùa (nghĩa tương tự "toy").

    • The cat batted the ball around like a plaything. (Con mèo vờn quả bóng như một món đồ chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Plaything, game, trinket.
  • Động từ: Fiddle with, play with, trifle with, dabble in.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Toy with:
    • Nghĩa 1: Nghịch, đùa giỡn với vật .
      • Stop toying with your food! (Đừng nghịch thức ăn nữa!)
    • Nghĩa 2: Suy nghĩ không dứt khoát về điều .
      • She has been toying with the notion of starting her own business. ( ấy cứ suy nghĩ vẩn về ý tưởng mở công ty riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • A toy boy: người tình trai trẻ (của một phụ nữ lớn tuổi hơn).

    • The famous actress was seen with her new toy boy. (Nữ diễn viên nổi tiếng được nhìn thấy cùng người tình trai trẻ mới của .)
  • To be someone's toy: trò tiêu khiển, đồ chơi của ai đó (theo nghĩa bóng, thường mang tính lợi dụng).

    • He felt like he was just her toy. (Anh ấy cảm thấy mình chỉ trò tiêu khiển của ta.)
toy

A child plays with a colorful toy truck on the living room floor.

danh từ
  1. đồ chơi (của trẻ con)
  2. đồ chơi, đồgiá trị; trò chơi, trò đùa
    • to make a toy of gardening
      coi chuyện làm vườn như một trò chơi vui
  3. (định ngữ) để chơi, như đồ chơi, nhỏ xinh
    • toy dog
      giống chó nhỏ
nội động từ
  1. đùa, nghịch, chơi với (đen & bóng)
    • to toy with a paper-knife
      nghịch với con dao rọc giấy
    • to toy with one's work
      đùa với công việc, làm việc chểnh mảng thiếu thận trọng
    • to toy with one's dinner
      ăn chơi ăn bời một chút
  2. đùa bỡn, giỡn, giễu cợt
    • to toy with someone
      đùa giỡn với ai