toy
/tɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ chơi: Một vật thể, thường nhỏ và được thiết kế để giải trí, đặc biệt dành cho trẻ em.
- Vật nhỏ xinh, vật trang trí: Một vật được sở hữu hoặc nuôi dưỡng chủ yếu để làm cảnh, giải trí, không phải vì mục đích thực tế hoặc nghiêm túc.
- Bản sao thu nhỏ: Một mô hình hoặc bản sao không hoạt động của một vật nào đó.
Động từ:
- Nghịch, đùa với: Hành động cầm, chạm hoặc xử lý một vật một cách nhẹ nhàng, không tập trung hoặc không nghiêm túc.
- Suy nghĩ thoáng qua, nghĩ đến một cách không nghiêm túc: Xem xét một ý tưởng một cách hời hợt, không có ý định thực hiện nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The child received a new toy for his birthday. (Đứa trẻ nhận được một món đồ chơi mới vào ngày sinh nhật.)
- He breeds toy poodles. (Anh ấy nuôi giống chó xù nhỏ.)
- It's not a real car; it's just a toy model. (Nó không phải xe hơi thật; nó chỉ là một mô hình đồ chơi.)
Động từ:
- She sat there, toying with her pen during the meeting. (Cô ấy ngồi đó, nghịch cây bút của mình trong cuộc họp.)
- He is just toying with the idea of moving abroad. (Anh ấy chỉ đang nghĩ thoáng qua về ý tưởng chuyển ra nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a toy of something": coi cái gì như một trò chơi, không nghiêm túc.
- He made a toy of the serious project. (Anh ta coi dự án nghiêm túc như một trò chơi.)
"to be a rich man's toy": thứ đắt tiền chỉ dành cho người giàu có sở hữu để giải trí.
- That luxury yacht is merely a rich man's toy. (Chiếc du thuyền sang trọng đó chỉ là thứ đồ chơi của người giàu.)
Biến thể và từ gần giống
Toy-like (adj): trông giống như đồ chơi, nhỏ và xinh xắn.
- The robot has a cute, toy-like appearance. (Con robot có vẻ ngoài dễ thương, trông như đồ chơi.)
Plaything (n): đồ chơi, vật để chơi đùa (nghĩa tương tự "toy").
- The cat batted the ball around like a plaything. (Con mèo vờn quả bóng như một món đồ chơi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Plaything, game, trinket.
- Động từ: Fiddle with, play with, trifle with, dabble in.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Toy with:
- Nghĩa 1: Nghịch, đùa giỡn với vật gì.
- Stop toying with your food! (Đừng có nghịch thức ăn nữa!)
- Nghĩa 2: Suy nghĩ không dứt khoát về điều gì.
- She has been toying with the notion of starting her own business. (Cô ấy cứ suy nghĩ vẩn vơ về ý tưởng mở công ty riêng.)
Thành ngữ liên quan
A toy boy: người tình trai trẻ (của một phụ nữ lớn tuổi hơn).
- The famous actress was seen with her new toy boy. (Nữ diễn viên nổi tiếng được nhìn thấy cùng người tình trai trẻ mới của cô.)
To be someone's toy: là trò tiêu khiển, là đồ chơi của ai đó (theo nghĩa bóng, thường mang tính lợi dụng).
- He felt like he was just her toy. (Anh ấy cảm thấy mình chỉ là trò tiêu khiển của cô ta.)
danh từ
- đồ chơi (của trẻ con)
- đồ chơi, đồ vô giá trị; trò chơi, trò đùa
- to make a toy of gardeningcoi chuyện làm vườn như một trò chơi vui
- (định ngữ) để chơi, như đồ chơi, nhỏ xinh
- toy doggiống chó nhỏ
nội động từ
- đùa, nghịch, chơi với (đen & bóng)
- to toy with a paper-knifenghịch với con dao rọc giấy
- to toy with one's workđùa với công việc, làm việc chểnh mảng thiếu thận trọng
- to toy with one's dinnerăn chơi ăn bời một chút
- đùa bỡn, giỡn, giễu cợt
- to toy with someoneđùa giỡn với ai