plebe
/pli:b/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học viên năm thứ nhất tại các học viện quân sự (Mỹ): Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, thông tục, để chỉ học viên mới nhập học năm đầu tiên tại các học viện như Học viện Quân sự West Point (Lục quân) hoặc Học viện Hải quân Annapolis.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The plebes marched in formation during their first week. (Các học viên năm nhất diễu hành theo đội hình trong tuần đầu tiên của họ.)
- Life is very strict for a plebe at the naval academy. (Cuộc sống rất nghiêm khắc đối với một học viên năm nhất tại học viện hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plebe summer": Mùa hè đầu tiên của học viên năm nhất tại các học viện quân sự, thường là một giai đoạn huấn luyện cơ bản rất khắc nghiệt.
- He struggled through plebe summer but grew stronger. (Anh ấy đã vật lộn qua mùa hè năm nhất nhưng trở nên mạnh mẽ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Plebeian (danh từ): Người bình dân, thường dân (trong lịch sử La Mã).
- Freshman (danh từ): Sinh viên năm thứ nhất (cách gọi chung trong các trường đại học dân sự).
- Cadet (danh từ): Học viên, sinh viên sĩ quan (cách gọi chung cho học viên tại các trường quân sự).
Từ đồng nghĩa
- Fourth-class cadet: Học viên lớp bốn (cách gọi chính thức hơn cho học viên năm nhất tại một số học viện quân sự Mỹ).
- New cadet: Tân binh, học viên mới.
Thành ngữ liên quan
- "Plebe knowledge": Chỉ tập hợp các thông tin, quy định, và lịch sử mà một học viên năm nhất bắt buộc phải học thuộc lòng.
- He spent hours memorizing plebe knowledge. (Anh ấy dành hàng giờ để ghi nhớ kiến thức dành cho học viên năm nhất.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) học sinh năm thứ nhất trường lục quân; học sinh năm thứ nhất trường hải quân