plenitude

/'plenitju:d/
Học thuật
Thân thiện
plenitude

The garden offered a plenitude of ripe tomatoes and peppers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đầy đủ, sự sung túc, sự phong phú: Trạng thái một lượng lớn hoặc dồi dào, không thiếu thốn bất cứ thứ .
    • Sự tràn đầy, sự viên mãn: Trạng thái hoàn toàn đầy đủ toàn vẹn, thường mang ý nghĩa tích cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was a plenitude of colors in the spring. (Khu vườn một sự phong phú về màu sắc vào mùa xuân.)
    • They lived in a time of peace and plenitude. (Họ sống trong một thời kỳ hòa bình sung túc.)
    • He felt a plenitude of joy after achieving his goal. (Anh ấy cảm thấy một sự tràn đầy niềm vui sau khi đạt được mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In plenitude": Ở trong tình trạng đầy đủ, tràn đầy.

    • The harvest was gathered in plenitude this year. (Vụ thu hoạch năm nay được thu gom trong sự dồi dào.)
  • "A plenitude of": Một sự phong phú về, một lượng lớn.

    • She offered a plenitude of good advice. ( ấy đã đưa ra một lượng lớn lời khuyên tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Plenteous (adj): Dồi dào, phong phú (từ cổ, ít dùng).
  • Plentiful (adj): Nhiều, dồi dào, phong phú.
    • The region has plentiful resources. (Khu vực này nguồn tài nguyên dồi dào.)
Từ đồng nghĩa
  • Abundance: Sự dồi dào, sự phong phú.
  • Fullness: Sự đầy đủ, sự trọn vẹn.
  • Profusion: Sự dư thừa, sự phong phú.
Từ trái nghĩa
  • Scarcity: Sự khan hiếm.
  • Lack: Sự thiếu hụt.
  • Dearth: Sự khan hiếm, sự thiếu thốn.
plenitude

The garden offered a plenitude of ripe tomatoes and peppers.

danh từ
  1. sự đầy đủ, sự sung túc, sự phong ph

Từ đồng nghĩa