plenitude
/'plenitju:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đầy đủ, sự sung túc, sự phong phú: Trạng thái có một lượng lớn hoặc dồi dào, không thiếu thốn bất cứ thứ gì.
- Sự tràn đầy, sự viên mãn: Trạng thái hoàn toàn đầy đủ và toàn vẹn, thường mang ý nghĩa tích cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was a plenitude of colors in the spring. (Khu vườn là một sự phong phú về màu sắc vào mùa xuân.)
- They lived in a time of peace and plenitude. (Họ sống trong một thời kỳ hòa bình và sung túc.)
- He felt a plenitude of joy after achieving his goal. (Anh ấy cảm thấy một sự tràn đầy niềm vui sau khi đạt được mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In plenitude": Ở trong tình trạng đầy đủ, tràn đầy.
- The harvest was gathered in plenitude this year. (Vụ thu hoạch năm nay được thu gom trong sự dồi dào.)
"A plenitude of": Một sự phong phú về, một lượng lớn.
- She offered a plenitude of good advice. (Cô ấy đã đưa ra một lượng lớn lời khuyên tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Plenteous (adj): Dồi dào, phong phú (từ cổ, ít dùng).
- Plentiful (adj): Nhiều, dồi dào, phong phú.
- The region has plentiful resources. (Khu vực này có nguồn tài nguyên dồi dào.)
Từ đồng nghĩa
- Abundance: Sự dồi dào, sự phong phú.
- Fullness: Sự đầy đủ, sự trọn vẹn.
- Profusion: Sự dư thừa, sự phong phú.
Từ trái nghĩa
- Scarcity: Sự khan hiếm.
- Lack: Sự thiếu hụt.
- Dearth: Sự khan hiếm, sự thiếu thốn.
danh từ
- sự đầy đủ, sự sung túc, sự phong ph