pliability

/,plaiə'biliti/ Cách viết khác : (pliancy) /'plaiənsi/
Học thuật
Thân thiện
pliability

He demonstrated his pliability by easily adapting to the new team's methods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dễ uốn, tính dẻo: Chỉ đặc tính vật của một vật liệu có thể bị uốn cong hoặc biến dạng không bị gãy hoặc vỡ.
    • Tính dễ uốn nắn, tính mềm dẻo: (Nghĩa bóng) Chỉ đặc tính của một người dễ thay đổi ý kiến, dễ thích nghi, hay nhân nhượng hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa vật ):

    • The pliability of the clay made it perfect for sculpting. (Tính dẻo của đất sét khiến hoàn hảo cho việc điêu khắc.)
    • Leather loses its pliability if it dries out. (Da thuộc mất tính dẻo nếu bị khô.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng):

    • His pliability in negotiations helped reach a compromise. (Tính mềm dẻo của anh ấy trong đàm phán đã giúp đạt được một thỏa hiệp.)
    • The manager valued the team's pliability in adapting to new rules. (Người quản lý đánh giá cao tính dễ thích nghi của nhóm với các quy tắc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mental pliability": Tính linh hoạt, uyển chuyển trong tư duy.

    • Learning a new language requires mental pliability. (Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự linh hoạt trong tư duy.)
  • "Moral pliability": Sự dễ dao động, thiếu kiên định về mặt đạo đức (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • The character was criticized for his moral pliability. (Nhân vật bị chỉ trích sự thiếu kiên định về đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Pliable (tính từ): Dễ uốn, dẻo; dễ bảo, dễ uốn nắn.

    • A pliable wire (Một sợi dây dễ uốn).
    • A pliable personality (Một tính cách dễ uốn nắn).
  • Pliancy (danh từ): (Từ đồng nghĩa) Tính dẻo, tính dễ uốn; tính mềm dẻo, dễ bảo.

    • The pliancy of the material (Độ dẻo của vật liệu).
Từ đồng nghĩa
  • Flexibility: Tính linh hoạt, tính đàn hồi (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Suppleness: Tính mềm dẻo, tính dẻo dai.
  • Malleability: Tính dễ dát mỏng, dễ uốn (thường cho kim loại); tính dễ uốn nắn.
  • Adaptability: Khả năng thích nghi.
Từ trái nghĩa
  • Rigidity: Tính cứng nhắc, tính cứng rắn.
  • Inflexibility: Tính không linh hoạt, tính bất biến.
  • Stiffness: Sự cứng, độ cứng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pliability". Tuy nhiên, tính từ "pliable" có thể xuất hiện trong các mô tả.) - To be as pliable as clay: Dễ uốn nắn như đất sét (dùng để chỉ một người rất dễ bảo hoặc dễ bị ảnh hưởng). - The new intern was as pliable as clay, following every instruction without question. (Thực tập sinh mới rất dễ bảo, làm theo mọi chỉ dẫn không thắc mắc.)

pliability

He demonstrated his pliability by easily adapting to the new team's methods.

danh từ
  1. tính dễ uốn dẻo, tính dẻo, tính mềm (da)
  2. (nghĩa bóng) tính dễ uốn nắn, tính dễ bảo; tính mềm dẻo; tính hay nhân nhượng

Từ đồng nghĩa