pliability
- Danh từ:
- Tính dễ uốn, tính dẻo: Chỉ đặc tính vật lý của một vật liệu có thể bị uốn cong hoặc biến dạng mà không bị gãy hoặc vỡ.
- Tính dễ uốn nắn, tính mềm dẻo: (Nghĩa bóng) Chỉ đặc tính của một người dễ thay đổi ý kiến, dễ thích nghi, hay nhân nhượng hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi người khác.
Danh từ (Nghĩa vật lý):
- The pliability of the clay made it perfect for sculpting. (Tính dẻo của đất sét khiến nó hoàn hảo cho việc điêu khắc.)
- Leather loses its pliability if it dries out. (Da thuộc mất tính dẻo nếu bị khô.)
Danh từ (Nghĩa bóng):
- His pliability in negotiations helped reach a compromise. (Tính mềm dẻo của anh ấy trong đàm phán đã giúp đạt được một thỏa hiệp.)
- The manager valued the team's pliability in adapting to new rules. (Người quản lý đánh giá cao tính dễ thích nghi của nhóm với các quy tắc mới.)
"Mental pliability": Tính linh hoạt, uyển chuyển trong tư duy.
- Learning a new language requires mental pliability. (Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự linh hoạt trong tư duy.)
"Moral pliability": Sự dễ dao động, thiếu kiên định về mặt đạo đức (thường mang nghĩa tiêu cực).
- The character was criticized for his moral pliability. (Nhân vật bị chỉ trích vì sự thiếu kiên định về đạo đức.)
Pliable (tính từ): Dễ uốn, dẻo; dễ bảo, dễ uốn nắn.
- A pliable wire (Một sợi dây dễ uốn).
- A pliable personality (Một tính cách dễ uốn nắn).
Pliancy (danh từ): (Từ đồng nghĩa) Tính dẻo, tính dễ uốn; tính mềm dẻo, dễ bảo.
- The pliancy of the material (Độ dẻo của vật liệu).
- Flexibility: Tính linh hoạt, tính đàn hồi (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Suppleness: Tính mềm dẻo, tính dẻo dai.
- Malleability: Tính dễ dát mỏng, dễ uốn (thường cho kim loại); tính dễ uốn nắn.
- Adaptability: Khả năng thích nghi.
- Rigidity: Tính cứng nhắc, tính cứng rắn.
- Inflexibility: Tính không linh hoạt, tính bất biến.
- Stiffness: Sự cứng, độ cứng.
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pliability". Tuy nhiên, tính từ "pliable" có thể xuất hiện trong các mô tả.) - To be as pliable as clay: Dễ uốn nắn như đất sét (dùng để chỉ một người rất dễ bảo hoặc dễ bị ảnh hưởng). - The new intern was as pliable as clay, following every instruction without question. (Thực tập sinh mới rất dễ bảo, làm theo mọi chỉ dẫn mà không thắc mắc.)
- tính dễ uốn dẻo, tính dẻo, tính mềm (da)
- (nghĩa bóng) tính dễ uốn nắn, tính dễ bảo; tính mềm dẻo; tính hay nhân nhượng