suppleness
/'sʌplnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính mềm dẻo, tính dễ uốn cong: Chất lượng của một vật liệu (như da, cao su, kim loại) có thể dễ dàng uốn cong hoặc xoắn mà không bị gãy hoặc hư hỏng.
- Sự nhanh nhẹn, sự mềm mại (của cơ thể): Khả năng di chuyển một cách dễ dàng và thanh thoát, thường ám chỉ sự linh hoạt của cơ thể người hoặc động vật.
- Tính linh hoạt, tính dễ thích nghi (của tâm trí hoặc tính cách): Khả năng thích ứng hoặc điều chỉnh dễ dàng trước những ý tưởng, hoàn cảnh hoặc yêu cầu mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The suppleness of the leather makes it perfect for crafting gloves. (Tính mềm dẻo của da thuộc khiến nó hoàn hảo để làm găng tay.)
- Yoga helps improve the suppleness of your spine and joints. (Yoga giúp cải thiện sự mềm dẻo của cột sống và khớp của bạn.)
- We need a manager with great mental suppleness to handle these rapid changes. (Chúng ta cần một người quản lý có tính linh hoạt tinh thần cao để xử lý những thay đổi nhanh chóng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Suppleness of mind": Sự linh hoạt, uyển chuyển của trí óc.
- His success in diplomacy comes from his remarkable suppleness of mind. (Thành công của ông ấy trong ngoại giao đến từ sự linh hoạt đáng kể trong trí óc.)
Biến thể và từ gần giống
- Supple (tính từ): mềm dẻo, dễ uốn; linh hoạt.
- She has supple fingers from years of playing the piano. (Cô ấy có những ngón tay mềm dẻo sau nhiều năm chơi piano.)
Từ đồng nghĩa
- Flexibility: tính linh hoạt, tính đàn hồi (nhấn mạnh khả năng uốn cong).
- Pliability: tính dễ uốn, tính dễ bảo (có thể ám chỉ vật lý hoặc tính cách).
- Litheness: sự mềm mại, uyển chuyển (thường dành cho chuyển động cơ thể).
Từ trái nghĩa
- Stiffness: sự cứng nhắc, sự cứng đờ.
- Inflexibility: tính không linh hoạt, tính cứng nhắc.
- Rigidity: tính cứng rắn, tính bất di bất dịch.
danh từ
- tính mềm, tính dễ uốn (của kim loại)
- tính mềm mỏng
- tính hay luồn cúi, tính quỵ luỵ