pliancy

/,plaiə'biliti/ Cách viết khác : (pliancy) /'plaiənsi/
Học thuật
Thân thiện
pliancy

The gymnast demonstrates her pliancy in a graceful stretch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dẻo, tính dễ uốn: Chỉ đặc tính vật của một vật liệu có thể dễ dàng uốn cong hoặc biến dạng không bị gãy, vỡ.
    • Tính mềm dẻo, tính dễ thích nghi: (Nghĩa bóng) Chỉ đặc tính của tư tưởng, thái độ hoặc tính cách có thể dễ dàng điều chỉnh, thích ứng hoặc nhân nhượng trước các hoàn cảnh, ý kiến hoặc yêu cầu mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pliancy of the clay made it perfect for sculpting. (Tính dẻo của đất sét khiến hoàn hảo cho việc điêu khắc.)
    • His managerial success was due in part to his pliancy in negotiations. (Thành công trong quản lý của anh ấy một phần nhờ tính mềm dẻo của anh trong các cuộc đàm phán.)
    • Mental pliancy is essential for learning new languages. (Tính linh hoạt trí tuệ điều cần thiết để học ngôn ngữ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pliancy of mind": Sự linh hoạt, uyển chuyển của tư tưởng.
    • The philosopher admired the pliancy of mind in young students. (Nhà triết học ngưỡng mộ sự linh hoạt trong tư tưởng của các sinh viên trẻ.)
  • "Demonstrate pliancy": Thể hiện sự mềm dẻo, dễ uốn nắn.
    • A good leader knows when to demonstrate pliancy and when to stand firm. (Một nhà lãnh đạo giỏi biết khi nào nên thể hiện sự mềm dẻo khi nào cần đứng vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Pliant (tính từ): Dẻo, dễ uốn; (nghĩa bóng) dễ bảo, dễ uốn nắn.
    • The branches were pliant in the wind. (Những cành cây dẻo dai trong gió.)
    • She has a pliant personality. ( ấy một tính cách dễ uốn nắn.)
  • Pliability (danh từ): Cách viết khác, đồng nghĩa với "pliancy", chỉ tính dẻo dai, dễ uốn cả về vật lẫn tinh thần.
Từ đồng nghĩa
  • Flexibility: Tính linh hoạt, tính đàn hồi (thường dùng cho cả vật chất tinh thần).
  • Suppleness: Tính mềm dẻo, tính dẻo dai (nhấn mạnh sự uyển chuyển).
  • Malleability: Tính dễ uốn, dễ dát mỏng (vật ); tính dễ uốn nắn, dễ ảnh hưởng (tinh thần).
  • Adaptability: Khả năng thích nghi.
Từ trái nghĩa
  • Rigidity: Tính cứng nhắc, tính cứng rắn.
  • Inflexibility: Tính không linh hoạt, tính bất biến.
  • Stiffness: Sự cứng đờ, sự cứng nhắc.
Lưu ý sử dụng
  • Pliancy thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực khi nói về khả năng thích ứng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự dễ bị ảnh hưởng hoặc thiếu nguyên tắc.
  • Từ này thường được dùng trong văn viết học thuật, phân tích hoặc mô tả tính chất trang trọng hơn trong hội thoại hàng ngày.
pliancy

The gymnast demonstrates her pliancy in a graceful stretch.

danh từ
  1. tính dễ uốn dẻo, tính dẻo, tính mềm (da)
  2. (nghĩa bóng) tính dễ uốn nắn, tính dễ bảo; tính mềm dẻo; tính hay nhân nhượng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "pliancy"