ploiement
Học thuậtThân thiện
Le ploiement des branches sous le poids de la neige est un spectacle hivernal.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự uốn cong: Chỉ hành động làm cho một vật thể trở nên cong, không còn thẳng, thường bằng cách tác dụng một lực.
- Sự cong xuống, sự oằn xuống: Chỉ trạng thái hoặc kết quả của việc một vật bị cong hoặc oằn đi dưới sức nặng hoặc áp lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le ploiement des branches sous le poids de la neige est impressionnant. (Sự oằn xuống của các cành cây dưới sức nặng của tuyết thật ấn tượng.)
- Le forgeron maîtrise le ploiement du métal à chaud. (Người thợ rèn thành thạo việc uốn cong kim loại nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ploiement d’une poutre": sự võng/uốn cong của một cây xà.
- Les ingénieurs étudient le ploiement des poutres sous différentes charges. (Các kỹ sư đang nghiên cứu sự võng của các cây xà dưới những tải trọng khác nhau.)
"Ploiement des genoux": sự khuỵu/trùng xuống của đầu gối.
- Après la longue marche, un ploiement des genoux était inévitable. (Sau chặng đường dài đi bộ, việc đầu gối bị trùng xuống là không thể tránh khỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ploiements (n.m.pl): dạng số nhiều của "ploiement".
- Plier (v): uốn cong, gập lại (động từ gốc).
- Il faut plier le fil de fer. (Cần phải uốn cong sợi dây thép.)
- Courbure (n.f): độ cong, đường cong (nhấn mạnh vào hình dạng cong hơn là hành động).
- Flexion (n.f): sự uốn, sự bẻ cong (thường dùng trong cơ học hoặc giải phẫu).
Từ đồng nghĩa
- Courbement (n.m): sự làm cong, sự uốn cong.
- Infléchissement (n.m): sự làm cong nhẹ, sự uốn (thường trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "plier").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "ploiement").
Le ploiement des branches sous le poids de la neige est un spectacle hivernal.
danh từ giống đực
- sự uốn cong
- sự cong xuống, sự oằn xuống