plommée

Học thuật
Thân thiện
plommée

Une plommée de fruits frais repose sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự rơi thẳng xuống, sự lao xuống: "plommée" có nghĩahành động rơi hoặc lao xuống một cách thẳng đứng nhanh chóng, giống như một vật nặng bị rơi.
    • Sự giảm mạnh, sự sụt giảm đột ngột: Từ này cũng có thể dùng để diễn tả một sự sụt giảm nhanh chóng đáng kể, thườngvề giá cả, nhiệt độ hoặc tâm trạng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La plommée de la température a surpris tout le monde. (Sự sụt giảm nhiệt độ đột ngột đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • On a entendu la plommée du corps dans l'eau. (Chúng tôi nghe thấy tiếng thân thể rơi ùm xuống nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une plommée soudaine": một rơi/lao xuống đột ngột.
    • La bourse a connu une plommée soudaine. (Thị trường chứng khoán đã trải qua một đợt sụt giảm đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Plombée (danh từ giống cái): Đâydạng viết thay thế phổ biến hơn, cùng nghĩa với "plommée". Từ này thường được dùng nhiều hơn.

    • La plombée des actions a inquiété les investisseurs. (Sự sụt giảm của cổ phiếu đã làm các nhà đầu lo lắng.)
  • Plomber (động từ): làm rơi thẳng xuống, làm sụt giảm mạnh.

    • Cette nouvelle a plombé le moral de l'équipe. (Tin tức này đã làm tinh thần của đội sụt giảm mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chute (danh từ giống cái): sự rơi, sự sụt giảm.
  • Dégringolade (danh từ giống cái): sự tụt dốc, sự sụt giảm nhanh.
Lưu ý
  • "Plommée"một từ ít phổ biến. Trong thực tế sử dụng, dạng "plombée" thường được dùng nhiều hơn cùng ý nghĩa. Người học nên ưu tiên sử dụng từ "plombée".
plommée

Une plommée de fruits frais repose sur la table de la cuisine.

danh từ giống cái
  1. như plombée

Từ gần giống