plumier

Học thuật
Thân thiện
plumier

L'élève range ses crayons dans son plumier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hộp bút: Một vật dụng, thường làm bằng nhựa, gỗ hoặc kim loại, dùng để đựng mang theo bút chì, bút mực, tẩy các dụng cụ viết khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai rangé mes stylos dans mon plumier. (Tôi đã cất bút của tôi vào hộp bút của tôi.)
    • Le plumier de l'écolier est en plastique bleu. (Hộp bút của học sinh làm bằng nhựa màu xanh dương.)
    • Elle a acheté un nouveau plumier pour la rentrée. ( ấy đã mua một hộp bút mới cho ngày tựu trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plumier de bureau": hộp đựng bút để bàn, thường lớn hơn trang trọng hơn.
    • Sur son bureau, il y a un plumier en cuir. (Trên bàn làm việc của anh ấy có một hộp đựng bút bằng da.)
Biến thể từ gần giống
  • Trousse (n.f): Túi đựng, cặp đựng. Trong ngữ cảnh trường học, "trousse" cũng thường được dùng với nghĩa tương tự "plumier" để chỉ hộp hay túi đựng bút.
    • Elle a une trousse pleine de crayons de couleur. ( ấy có một hộp bút đầy bút chì màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Boîte à crayons: hộp đựng bút chì (nghĩa tương đương, thường dùng).
  • Étui à crayons: hộp, túi đựng bút chì.
plumier

L'élève range ses crayons dans son plumier.

danh từ giống đực
  1. hộp bút