plumée

Học thuật
Thân thiện
plumée

Une poule est plumée avant d'être cuite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vặt lông (chim): Hành động nhổ hoặc vặt lông từ một con chim.
    • Lông vặt ra: Tập hợp những chiếc lông đã được vặt ra từ một con chim.
    • (Thông tục) Sự thua to, sự thua đậm: Trong ngữ cảnh đánh bạc, cờ bạc hoặc cạnh tranh, chỉ một thất bại nặng nề, mất nhiều tiền hoặc điểm số.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La plumée des poulets est une tâche fastidieuse. (Việc vặt lông một công việc tẻ nhạt.)
    • Il a ramassé la plumée pour en faire un oreiller. (Anh ấy đã thu nhặt đống lông vặt ra để làm một cái gối.)
    • Au poker, il a pris une sacrée plumée hier soir. (Trong trận poker, anh ta đã bị một trận thua đậm tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre une plumée" (thông tục): bị thua to, bị thua đậm (thường về tiền bạc trong cờ bạc hoặc trong một trận đấu thể thao).
    • Notre équipe a pris une plumée lors de la finale. (Đội của chúng tôi đã bị thua đậm trong trận chung kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Plumer (động từ): vặt lông (chim); (thông tục) lừa đảo, xoáy tiền của ai đó.

    • Il faut plumer le canard avant de le cuire. (Phải vặt lông con vịt trước khi nấu .)
    • Ce vendeur a essayé de me plumer avec ce prix. (Người bán hàng đó đã cố lừa lấy tiền của tôi với cái giá đó.)
  • Déplumage (danh từ giống đực): sự vặt lông, hành động vặt lông (từ đồng nghĩa trang trọng hơn cho nghĩa đầu tiên của "plumée").

Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "sự thua to":
    • Défaite cuisante: thất bại thảm hại.
    • Raclée (thông tục): trận đòn, trận thua thảm hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Être (ou se retrouver) plume" (thông tục): bị trắng tay, hết sạch tiền (giống như con chim đã bị vặt hết lông).
    • Après cette mauvaise affaire, il s'est retrouvé plume. (Sau vụ làm ăn thua lỗ đó, anh ta đã trắng tay.)
plumée

Une poule est plumée avant d'être cuite.

danh từ giống cái
  1. sự vặt lông (chim)
  2. lông vặt ra
  3. (đánh bái, (đánh cờ); thông tục) sự thua to