plumée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vặt lông (chim): Hành động nhổ hoặc vặt lông từ một con chim.
- Lông vặt ra: Tập hợp những chiếc lông đã được vặt ra từ một con chim.
- (Thông tục) Sự thua to, sự thua đậm: Trong ngữ cảnh đánh bạc, cờ bạc hoặc cạnh tranh, chỉ một thất bại nặng nề, mất nhiều tiền hoặc điểm số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La plumée des poulets est une tâche fastidieuse. (Việc vặt lông gà là một công việc tẻ nhạt.)
- Il a ramassé la plumée pour en faire un oreiller. (Anh ấy đã thu nhặt đống lông vặt ra để làm một cái gối.)
- Au poker, il a pris une sacrée plumée hier soir. (Trong trận poker, anh ta đã bị một trận thua đậm tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prendre une plumée" (thông tục): bị thua to, bị thua đậm (thường về tiền bạc trong cờ bạc hoặc trong một trận đấu thể thao).
- Notre équipe a pris une plumée lors de la finale. (Đội của chúng tôi đã bị thua đậm trong trận chung kết.)
Biến thể và từ gần giống
Plumer (động từ): vặt lông (chim); (thông tục) lừa đảo, xoáy tiền của ai đó.
- Il faut plumer le canard avant de le cuire. (Phải vặt lông con vịt trước khi nấu nó.)
- Ce vendeur a essayé de me plumer avec ce prix. (Người bán hàng đó đã cố lừa lấy tiền của tôi với cái giá đó.)
Déplumage (danh từ giống đực): sự vặt lông, hành động vặt lông (từ đồng nghĩa trang trọng hơn cho nghĩa đầu tiên của "plumée").
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "sự thua to":
- Défaite cuisante: thất bại thảm hại.
- Raclée (thông tục): trận đòn, trận thua thảm hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Être (ou se retrouver) plume" (thông tục): bị trắng tay, hết sạch tiền (giống như con chim đã bị vặt hết lông).
- Après cette mauvaise affaire, il s'est retrouvé plume. (Sau vụ làm ăn thua lỗ đó, anh ta đã trắng tay.)
danh từ giống cái
- sự vặt lông (chim)
- lông vặt ra
- (đánh bái, (đánh cờ); thông tục) sự thua to