plume
/plu:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Lông (chim), lông vũ: Phần lông dài và mềm mọc trên thân chim, thường dùng để chỉ lông cánh hoặc lông đuôi.
- Ngòi bút: Phần đầu bút dùng để viết, đặc biệt chỉ loại bút lông ngỗng trong quá khứ hoặc ngòi bút kim loại.
- Mai (của con mực thẻ): Phần xương cứng bên trong thân của một số loài mực.
Danh từ giống đực (thông tục):
- Giường: Đồ nội thất dùng để ngủ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Une plume d'aigle est tombée sur le sol. (Một chiếc lông đại bàng rơi xuống đất.)
- Les écrivains du XVIIIe siècle utilisaient une plume et de l'encre. (Các nhà văn thế kỷ 18 sử dụng bút lông và mực.)
- Le calmar a une plume dans son corps. (Con mực có một cái mai trong cơ thể.)
Danh từ giống đực (thông tục):
- Il est tard, au plume ! (Muộn rồi, vào giường đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
Tenir la plume: Làm thư ký, ghi chép.
- C'est lui qui tient la plume pendant les réunions. (Anh ấy là người ghi chép trong các cuộc họp.)
Vivre de sa plume: Sống bằng nghề viết văn.
- Cet auteur célèbre vit de sa plume depuis trente ans. (Tác giả nổi tiếng này đã sống bằng nghề viết văn suốt ba mươi năm.)
Laisser des plumes (thân mật): Bị thất bại, bị thiệt hại (thường về tài chính hoặc danh tiếng).
- Dans cette mauvaise affaire, il a laissé des plumes. (Trong vụ làm ăn thua lỗ đó, anh ta đã bị thiệt hại nặng.)
Biến thể và từ liên quan
- Plumer (động từ): Vặt lông (gia cầm); (thông tục) lừa đảo, bóc lột tiền của ai.
- Plumage (danh từ giống đực): Bộ lông (của chim).
- Plumeau (danh từ giống đực): Chổi lông (để quét bụi).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ giống cái (nghĩa lông chim): Duvet (lông tơ), rémige (lông cánh).
- Danh từ giống cái (nghĩa ngòi bút): Stylo (bút), bille (ngòi bút bi).
- Danh từ giống đực (nghĩa giường): Lit (giường).
Thành ngữ liên quan
Être au poil et à la plume: Làm việc gì cũng được, giỏi mọi thứ.
- Ce bricoleur est au poil et à la plume. (Người thợ sửa chữa này việc gì cũng làm được.)
Léger comme une plume: Nhẹ như lông hồng.
- Ce sac est léger comme une plume. (Cái túi này nhẹ như lông hồng.)
Guerre de plume: Cuộc bút chiến.
- Une guerre de plume a éclaté entre les deux journaux. (Một cuộc bút chiến đã nổ ra giữa hai tờ báo.)
Tremper sa plume dans le fiel: Viết một cách độc ác, cay nghiệt.
- Le critique a trempé sa plume dans le fiel pour démolir le jeune artiste. (Nhà phê bình đã viết một cách cay độc để bôi nhọ nghệ sĩ trẻ.)
{{plume}}
- danh từ giống cái
- lông (chim), lông vũ
- ngòi bút
- Tailler sa plumegọt ngòi bút (ngài xưa bằng ống lông ngỗng)
- Plume d'acierngòi bút sắt
- Une plume mordante(nghĩa bóng) ngòi bút châm biếm
- mai (của con mực thẻ)
- au courant de la plumexem courant
- être au poil et à la plumelàm việc gì cũng được
- guerre de plumecuộc bút chiến
- homme de plume(từ cũ, nghiã cũ) nhà văn
- la belle plume fait le bel oiseaungười đẹp vì lụa
- laisser des plumes(thân mật) bị thất bại; bị thua thiệt
- léger comme une plumenhẹ như lông hồng
- lit de plumenệm lông
- prendre la plumeviết văn
- tenir la plumelàm thư ký
- tenir une plumelàm văn sĩ
- tremper sa plume dans le fielviết độc ác
- vivre de sa plumesống về nghề viết văn
- voler dans les plumes à quelqu'unxông vào đánh ai
danh từ giống đực
- (thông tục) giường
- Au plume !vào giường đi! đi nằm đi!