plommée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự rơi thẳng xuống, sự lao xuống: "plommée" có nghĩa là hành động rơi hoặc lao xuống một cách thẳng đứng và nhanh chóng, giống như một vật nặng bị rơi.
- Sự giảm mạnh, sự sụt giảm đột ngột: Từ này cũng có thể dùng để diễn tả một sự sụt giảm nhanh chóng và đáng kể, thường là về giá cả, nhiệt độ hoặc tâm trạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La plommée de la température a surpris tout le monde. (Sự sụt giảm nhiệt độ đột ngột đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- On a entendu la plommée du corps dans l'eau. (Chúng tôi nghe thấy tiếng thân thể rơi ùm xuống nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une plommée soudaine": một cú rơi/lao xuống đột ngột.
- La bourse a connu une plommée soudaine. (Thị trường chứng khoán đã trải qua một đợt sụt giảm đột ngột.)
Biến thể và từ gần giống
Plombée (danh từ giống cái): Đây là dạng viết thay thế phổ biến hơn, có cùng nghĩa với "plommée". Từ này thường được dùng nhiều hơn.
- La plombée des actions a inquiété les investisseurs. (Sự sụt giảm của cổ phiếu đã làm các nhà đầu tư lo lắng.)
Plomber (động từ): làm rơi thẳng xuống, làm sụt giảm mạnh.
- Cette nouvelle a plombé le moral de l'équipe. (Tin tức này đã làm tinh thần của đội sụt giảm mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Chute (danh từ giống cái): sự rơi, sự sụt giảm.
- Dégringolade (danh từ giống cái): sự tụt dốc, sự sụt giảm nhanh.
Lưu ý
- "Plommée" là một từ ít phổ biến. Trong thực tế sử dụng, dạng "plombée" thường được dùng nhiều hơn và có cùng ý nghĩa. Người học nên ưu tiên sử dụng từ "plombée".
danh từ giống cái
- như plombée