ploughshare

/'plauʃeə/
Học thuật
Thân thiện
ploughshare

The farmer sharpens the ploughshare before the spring planting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưỡi cày: Bộ phận bằng kim loại, thường hình dạng nhọn sắc, của một chiếc cày, nhiệm vụ cắt lật lớp đất mặt khi cày ruộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blacksmith forged a new iron ploughshare for the farmer. (Người thợ rèn đã rèn một lưỡi cày bằng sắt mới cho người nông dân.)
    • A sharp ploughshare is essential for efficient farming. (Một lưỡi cày sắc yếu tố thiết yếu cho việc canh tác hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng để tượng trưng cho công việc nông nghiệp, sự lao động vất vả hoặc sự khai phá, cải tạo.
    • They turned their swords into ploughshares, choosing peace over war. (Họ đã rèn gươm đao thành lưỡi cày, chọn hòa bình thay vì chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Plowshare (danh từ): Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) của "ploughshare".
  • Share (danh từ): Từ rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật để chỉ "ploughshare".
  • Plough/Plow (danh từ): Cái cày, công cụ nông nghiệp "ploughshare" một bộ phận.
Từ đồng nghĩa
  • Coulter (danh từ): Lưỡi cày (một bộ phận khác, thường lưỡi cắt đứng phía trước lưỡi cày chính để cắt phẳng lớp đất).
Thành ngữ liên quan
  • To beat swords into ploughshares: Biến khí thành công cụ sản xuất; từ bỏ chiến tranh để xây dựng hòa bình phát triển.
    • The prophet spoke of a time when nations would beat their swords into ploughshares. (Vị tiên tri đã nói về một thời đại khi các quốc gia sẽ rèn gươm đao thành lưỡi cày.)
ploughshare

The farmer sharpens the ploughshare before the spring planting.

danh từ
  1. lưỡi cày

Từ đồng nghĩa