share
/ʃeə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần, phần chia: Phần của một tổng thể được phân chia cho một người hoặc một nhóm.
- Cổ phần: Đơn vị sở hữu trong vốn điều lệ của một công ty cổ phần.
- Phần đóng góp: Phần công việc hoặc trách nhiệm mà một người đảm nhận.
Động từ:
- Chia sẻ: Cùng sử dụng, trải nghiệm hoặc sở hữu một thứ gì đó với người khác.
- Chia, phân chia: Chia một thứ thành các phần để phân phối.
- Có chung: Cùng có một đặc điểm, ý kiến hoặc trải nghiệm với ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She ate her share of the pizza. (Cô ấy đã ăn phần pizza của mình.)
- He invested in company shares. (Anh ấy đã đầu tư vào cổ phiếu công ty.)
- Everyone must do their share of the housework. (Mọi người phải làm phần việc nhà của mình.)
Động từ:
- They share an apartment in the city. (Họ chia sẻ một căn hộ trong thành phố.)
- Can you share the cookies with your sister? (Con có thể chia bánh quy với em gái không?)
- We share a common interest in history. (Chúng tôi có chung sở thích về lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To share in something": Cùng tham gia, cùng trải nghiệm (niềm vui, nỗi buồn, thành công...).
- All employees will share in the company's profits. (Tất cả nhân viên sẽ cùng được chia sẻ lợi nhuận của công ty.)
"To share out": Phân phát, chia đều ra.
- The teacher shared out the art supplies to the class. (Giáo viên phân phát đồ dùng học vẽ cho cả lớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Shareholder (n): Cổ đông (người sở hữu cổ phần).
- Shared (adj): Chung, được chia sẻ.
- a shared kitchen (một nhà bếp chung)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Portion (phần), division (phần chia), stake (phần lợi ích/cổ phần).
- Động từ: Divide (chia ra), distribute (phân phối), partake (cùng tham gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Share out: (như đã nêu ở trên) Phân phối, chia ra.
- Share in: (như đã nêu ở trên) Cùng tham gia, cùng hưởng.
Thành ngữ liên quan
A fair share: Một phần công bằng, hợp lý.
- He has done more than his fair share of the work. (Anh ấy đã làm nhiều hơn phần công bằng của mình trong công việc.)
To go shares (with someone): Chia đều, cùng chịu chi phí.
- Let's go shares on the bill. (Chúng ta chia đều hóa đơn nhé.)
danh từ
- lưỡi cày, lưỡi máy gieo, lưỡi máy cày
- phần
- share in profitsphần chia lãi
- phần đóng góp
- everyone has done his share of worktất cả đều đã đóng góp phần việc của mình
- sự chung vốn; cổ phần
- to have a share in...có vốn chung ở...
Idioms
- to go shareschia đều; chịu đều
- to want more then one's sharetranh, phần hơn
động từ
- chia, phân chia, phân phối, phân cho
- to share something with somebodychia vật gì với ai
- to sharejoys and sorrowschia ngọt sẽ bùi
- có phần, có dự phần; tham gia
- to share with somebody in an undertakingcùng tham gia với ai trong một cuộc kinh doanh
- we must share alikechúng ta sẽ chịu đều
- to share someone's opinionđồng ý với ai
Idioms
- to share outchia, phân chia, phân phối