plover

/'plʌvə/
danh từ
  1. (động vật học) chim choi choi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "plover"

Từ có nhắc đến "plover"

plover
A plover runs along the wet sand at the water's edge.