plover

/'plʌvə/
Học thuật
Thân thiện
plover

A plover runs along the wet sand at the water's edge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim choi choi: Một loài chim thuộc họ Charadriidae, thường kích thước nhỏ đến trung bình, mỏ thẳng, chân dài, thường sốngcác bãi biển, bờ sông hoặc vùng đất ngập nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a flock of plovers running along the shoreline. (Chúng tôi thấy một đàn chim choi choi chạy dọc theo bờ biển.)
    • The plover is known for its distinctive call. (Chim choi choi được biết đến với tiếng kêu đặc trưng của .)
    • Protecting the nesting grounds of the plover is important for conservation. (Bảo vệ khu vực làm tổ của chim choi choi rất quan trọng cho công tác bảo tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act like a plover": (Thành ngữ ẩn dụ, ít phổ biến) Hành động một cách nhanh nhẹn linh hoạt, hoặc di chuyển theo kiểu chạy-nhanh-dừng-lại đặc trưng của loài chim này.
    • The midfielder moved across the field like a plover, agile and unpredictable. (Tiền vệ di chuyển khắp sân như một con chim choi choi, nhanh nhẹn khó lường.)
Biến thể từ gần giống
  • Ringed plover (n): Choi choi khoang cổ (một loài cụ thể, vòng cổ màu đen).
  • Golden plover (n): Choi choi vàng (một loài bộ lông điểm những đốm vàng).
  • Lapwing (n): Chim te te (một loài chim thuộc cùng họ, đôi khi được gọi chung plover trong cách gọi thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Shorebird: Chim bờ biển (từ chung chỉ các loài chim sốngbờ biển, bao gồm cả plover).
  • Wader: Chim lội nước (từ chung chỉ các loài chim chân dài, thường kiếm ănvùng nước nông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "plover")

Thành ngữ liên quan
  • "As busy as a plover on a beach": (Thành ngữ so sánh, không phổ biến rộng rãi) Rất bận rộn, di chuyển làm việc liên tục không ngừng nghỉ, giống như hành vi kiếm ăn của chim choi choi trên bãi biển.
    • During the festival preparations, she was as busy as a plover on a beach. (Trong suốt thời gian chuẩn bị lễ hội, ấy bận rộn tíu tít.)
plover

A plover runs along the wet sand at the water's edge.

danh từ
  1. (động vật học) chim choi choi

Từ gần giống

Từ chứa "plover"

Từ có nhắc đến "plover"