ployable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Uốn được, có thể uốn cong: "Ployable" mô tả tính chất của một vật có thể bị uốn cong mà không bị gãy hoặc vỡ. Từ này thường dùng cho các vật liệu hoặc đồ vật có độ dẻo dai nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce fil métallique est très ployable. (Sợi dây kim loại này rất dễ uốn.)
- Les branches jeunes de cet arbre sont encore ployables. (Những cành non của cây này vẫn còn có thể uốn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Matériau ployable": vật liệu dẻo, vật liệu có thể uốn.
- Pour cette sculpture, il nous faut un matériau ployable. (Đối với tác phẩm điêu khắc này, chúng tôi cần một vật liệu có thể uốn được.)
Biến thể và từ gần giống
Ployer (động từ): uốn cong, làm cong.
- Il faut ployer la tige pour la faire entrer. (Phải uốn cong cái que thì mới cho nó vào được.)
Pliant, e (tính từ): dẻo, dễ uốn (nghĩa gần và phổ biến hơn).
- Le rotin est un matériau très pliant. (Mây là một vật liệu rất dẻo.)
Từ đồng nghĩa
- Flexible: linh hoạt, dễ uốn cong.
- Souple: mềm dẻo, dễ uốn.
Từ trái nghĩa
- Rigide: cứng nhắc, cứng.
- Cassant: dễ gãy, giòn.
tính từ
- (từ hiếm) uốn được