ployable

Học thuật
Thân thiện
ployable

Un enfant plie un jouet ployable en forme de serpent.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Uốn được, có thể uốn cong: "Ployable" mô tả tính chất của một vật có thể bị uốn cong không bị gãy hoặc vỡ. Từ này thường dùng cho các vật liệu hoặc đồ vật độ dẻo dai nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce fil métallique est très ployable. (Sợi dây kim loại này rất dễ uốn.)
    • Les branches jeunes de cet arbre sont encore ployables. (Những cành non của cây này vẫn còn có thể uốn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Matériau ployable": vật liệu dẻo, vật liệu có thể uốn.
    • Pour cette sculpture, il nous faut un matériau ployable. (Đối với tác phẩm điêu khắc này, chúng tôi cần một vật liệu có thể uốn được.)
Biến thể từ gần giống
  • Ployer (động từ): uốn cong, làm cong.

    • Il faut ployer la tige pour la faire entrer. (Phải uốn cong cái que thì mới cho vào được.)
  • Pliant, e (tính từ): dẻo, dễ uốn (nghĩa gần phổ biến hơn).

    • Le rotin est un matériau très pliant. (Mâymột vật liệu rất dẻo.)
Từ đồng nghĩa
  • Flexible: linh hoạt, dễ uốn cong.
  • Souple: mềm dẻo, dễ uốn.
Từ trái nghĩa
  • Rigide: cứng nhắc, cứng.
  • Cassant: dễ gãy, giòn.
ployable

Un enfant plie un jouet ployable en forme de serpent.

tính từ
  1. (từ hiếm) uốn được

Từ gần giống

Từ chứa "ployable"