plummet

/'plʌmit/
Học thuật
Thân thiện
plummet

The plumb line's plummet hangs perfectly still against the wall.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Lao thẳng xuống, rơi thẳng xuống một cách nhanh chóng mạnh mẽ: "plummet" diễn tả hành động giảm xuống hoặc rơi xuống một cách đột ngột, nhanh chóng thường với số lượng lớn.
    • Giảm mạnh, sụt giảm nghiêm trọng: Thường dùng để mô tả sự sụt giảm nhanh chóng của các con số, giá trị, hoặc mức độ.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Quả dọi, dây dọi: Một vật nặng (thường bằng chì) treođầu một sợi dây, dùng để kiểm tra độ thẳng đứng.
    • (Nghĩa bóng) Sức nặng, sức cản: Điều đó tác động kéo xuống hoặc gây trở ngại.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • The eagle plummeted toward its prey. (Con đại bàng lao thẳng xuống con mồi.)
    • Stock prices plummeted after the bad news. (Giá cổ phiếu lao dốc sau tin xấu.)
    • Temperatures are expected to plummet tonight. (Nhiệt độ dự kiến sẽ giảm mạnh vào tối nay.)
  • Danh từ:

    • The builder used a plummet to check if the wall was vertical. (Người thợ xây dùng quả dọi để kiểm tra xem bức tường thẳng đứng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plummet to the ground": lao thẳng xuống đất.

    • The damaged plane plummeted to the ground. (Chiếc máy bay bị hư hỏng lao thẳng xuống đất.)
  • "to plummet in value": giảm giá trị mạnh.

    • The currency plummeted in value during the crisis. (Đồng tiền mất giá nghiêm trọng trong cuộc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plumb (động từ): đo độ sâu hoặc kiểm tra độ thẳng đứng bằng dây dọi; (phó từ) hoàn toàn, chính xác.
    • He tried to plumb the depths of the well. (Anh ấy cố gắng độ sâu của cái giếng.)
    • Her guess was plumb wrong. (Dự đoán của ấy hoàn toàn sai.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ:

    • Plunge: lao xuống, giảm mạnh.
    • Nosedive: lao xuống (như máy bay), giảm mạnh đột ngột.
    • Tumble: rơi xuống, giảm mạnh.
    • Crash: sụp đổ, giảm mạnh (thường về tài chính).
  • Danh từ (với nghĩa quả dọi):

    • Plumb bob: quả dọi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "plummet".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plummet".)

plummet

The plumb line's plummet hangs perfectly still against the wall.

danh từ
  1. quả dọi
  2. dây dọi; dây nước
  3. hoá chì (dây câu)
  4. (nghĩa bóng) sức nặng, sức cản
nội động từ
  1. lao thẳng xuống, rơi thẳng xuống

Từ đồng nghĩa