plummet

/'plʌmit/
danh từ
  1. quả dọi
  2. dây dọi; dây nước
  3. hoá chì (dây câu)
  4. (nghĩa bóng) sức nặng, sức cản
nội động từ
  1. lao thẳng xuống, rơi thẳng xuống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

plummet
The plumb line's plummet hangs perfectly still against the wall.