plump
/plʌmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tròn trĩnh, mũm mĩm, đầy đặn: Dùng để mô tả người hoặc vật có hình dáng tròn trịa, đầy đặn một cách dễ thương hoặc khỏe mạnh, thường với hàm ý tích cực.
- Thẳng thừng, không quanh co: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Chỉ sự thẳng thắn, trực tiếp, không vòng vo.
Động từ:
- Rơi/ngồi phịch xuống: Chỉ hành động rơi, ngồi hoặc đặt xuống một cách nặng nề, đột ngột và thường tạo ra tiếng động.
- Làm cho tròn trịa, mũm mĩm: Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên đầy đặn hơn.
- Hoàn toàn ủng hộ, chọn hẳn: (Đi với giới từ 'for') Thể hiện sự lựa chọn dứt khoát hoặc sự ủng hộ hoàn toàn cho một người hoặc phương án nào đó.
Phó từ:
- Một cách thẳng thừng: Nói hoặc hành động một cách trực tiếp, không vòng vo.
- Phịch xuống, ùm xuống: Mô tả cách thức rơi hoặc ngã xuống một cách nặng nề và đột ngột.
Danh từ:
- Tiếng động phịch/ùm: Âm thanh phát ra khi một vật nặng rơi xuống.
- Cú rơi/ngã phịch: Hành động rơi xuống một cách nặng nề.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The baby has lovely plump cheeks. (Em bé có đôi má phúng phính rất đáng yêu.)
- She gave a plump refusal to his proposal. (Cô ấy đưa ra lời từ chối thẳng thừng với lời cầu hôn của anh ta.)
Động từ:
- He was so tired that he just plumped into the armchair. (Anh ấy mệt đến nỗi chỉ biết ngồi phịch xuống ghế bành.)
- We need to plump up the pillows. (Chúng ta cần vỗ cho những cái gối phồng lên.)
- After much deliberation, I plumped for the chocolate cake. (Sau khi cân nhắc kỹ, tôi đã chọn hẳn chiếc bánh sô-cô-la.)
Phó từ:
- Tell me plump what you think. (Hãy nói thẳng cho tôi biết anh nghĩ gì.)
- The ripe fruit fell plump to the ground. (Quả chín rơi phịch xuống đất.)
Danh từ:
- The book landed on the floor with a plump. (Cuốn sách rơi xuống sàn với một tiếng "phịch".)
Các cách sử dụng nâng cao
"to plump for someone/something": (Cụm động từ) Lựa chọn dứt khoát hoặc bỏ phiếu cho ai/điều gì.
- In the end, the committee plumped for the more experienced candidate. (Cuối cùng, hội đồng đã chọn ứng viên có nhiều kinh nghiệm hơn.)
"to plump (something) up/out": (Cụm động từ) Làm cho cái gì đó (như gối, đệm) trông đầy đặn, phồng lên bằng cách vỗ hoặc nhồi; hoặc làm cho ai đó tròn trịa hơn.
- Could you plump up the cushions before the guests arrive? (Anh có thể vỗ cho mấy cái đệm gối phồng lên trước khi khách tới không?)
Biến thể và từ gần giống
Plumpness (danh từ): Sự tròn trĩnh, mũm mĩm.
- The plumpness of the fruit indicated it was ripe. (Độ tròn mọng của trái cây cho thấy nó đã chín.)
Plumpy (tính từ, ít dùng): Hơi mũm mĩm.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa tròn trĩnh): Chubby (mập mạp, bầu bĩnh), rounded (tròn trịa), full (đầy đặn).
- Động từ (nghĩa rơi phịch): Flop (ngồi phịch/đổ ụp xuống), plonk (đặt phịch xuống).
- Động từ (nghĩa ủng hộ): Opt for (chọn), choose (lựa chọn), back (ủng hộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Plump down: Ngồi hoặc đặt cái gì đó xuống một cách nặng nề, đột ngột.
- He plumped down his suitcase and sighed. (Anh ta đặt phịch chiếc vali xuống và thở dài.)
Plump for: Như đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao'.
Plump up/out: Như đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao'.
Thành ngữ liên quan
- A plump "No": Một lời từ chối thẳng thừng "Không".
- When asked if he would help, his answer was a plump "No". (Khi được hỏi liệu anh ta có giúp không, câu trả lời là một tiếng "Không" thẳng thừng.)
tính từ
- tròn trĩnh, phúng phính, mẫm
- plump cheeksmá phính
ngoại động từ
- làm tròn trĩnh, làm phính ra, làm mẫm
nội động từ
- ((thường) + out, up) tròn trĩnh, phính ra, mẫm ra
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đoàn, đội; bầy, nhóm, bọn
- cái rơi phịch xuống, cái ngã ùm xuống, cái lao tùm xuống
- to fall with a plump into the waterngã ùm xuống nước
nội động từ
- rơi phịch xuống, rơi ùm xuống, ngồi phịch xuống, lao ùm xuống
- to plump down on the benchngồi phịch xuống ghế
- (+ for) bầu cho, dốc phiếu cho (một ứng cử viên trong khi có thể bầu cho hai); (nghĩa bóng) hoàn toàn tán thành, toàn tâm toàn ý theo (một trong hai giải pháp... được lực chọn)
ngoại động từ
- ((thường) + down, upon) bỏ phịch xuống, vứt phịch xuống, làm rơi ùm xuống
- to plump one's bag upon the tablevứt phịch cái túi xuống bàn
- to plump someone down into the poundđẩy ai ngã ùm xuống ao
tính từ
- thẳng, thẳng thừng, toạc móng heo, không quanh co, không úp mở
- to answer with a plump "No"trả lời thẳng là "không"
phó từ
- phịch xuống, ùm xuống
- to fall plump into the riverngã ùm xuống sông
- thẳng, thẳng thừng, toạc móng heo, không quanh co, không úp mở
- I told him plumptôi đã bảo thẳng cho hắn ta biết