plumb
/plʌm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quả dọi, dây dọi: Một dụng cụ gồm một vật nặng (thường bằng kim loại) treo vào đầu một sợi dây, dùng để xác định đường thẳng đứng hoặc độ sâu.
- Thế thẳng đứng, độ ngay: Trạng thái thẳng đứng hoàn hảo, được đo bằng dây dọi.
Tính từ:
- Thẳng đứng, ngay: Ở vị trí hoàn toàn thẳng đứng, không nghiêng.
- (Nghĩa bóng) Hoàn toàn, đích thực: Dùng để nhấn mạnh mức độ tuyệt đối.
Phó từ:
- Thẳng đứng: Theo phương thẳng đứng.
- Ngay, đúng: Ở vị trí chính xác.
- (Thông tục) Hoàn toàn, thật sự: Dùng để nhấn mạnh.
Động từ:
- Dò độ sâu: Đo độ sâu của nước (biển, sông) bằng cách thả dây có gắn quả dọi.
- Làm cho thẳng đứng: Điều chỉnh (như một bức tường) cho thẳng hàng theo dây dọi.
- (Nghĩa bóng) Dò xét, thăm dò: Cố gắng hiểu thấu đáo một điều phức tạp hoặc bí ẩn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The carpenter used a plumb to ensure the wall was vertical. (Người thợ mộc dùng một quả dọi để đảm bảo bức tường thẳng đứng.)
- If the door frame is out of plumb, it won't close properly. (Nếu khung cửa không thẳng đứng, nó sẽ không đóng khít được.)
Tính từ:
- He made sure the post was plumb before securing it. (Anh ấy đảm bảo cây cột thẳng đứng trước khi cố định nó.)
- That's plumb ridiculous! (Điều đó hoàn toàn vô lý!)
Phó từ:
- The rock fell plumb down the well. (Hòn đá rơi thẳng đứng xuống giếng.)
- He hit the target plumb in the centre. (Anh ta bắn trúng mục tiêu ngay ở giữa.)
- I'm plumb exhausted after the long trip. (Tôi hoàn toàn kiệt sức sau chuyến đi dài.)
Động từ:
- Sailors used to plumb the ocean depths with a weighted line. (Các thủy thủ từng dò độ sâu đại dương bằng một sợi dây có vật nặng.)
- It took years to plumb the mysteries of the ancient text. (Phải mất nhiều năm để dò xét những bí ẩn của văn bản cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plumb the depths (of something)": Khám phá hoặc trải nghiệm mức độ sâu sắc nhất (thường là tiêu cực) của điều gì đó.
- The film plumbs the depths of human despair. (Bộ phim lặn sâu vào tận cùng sự tuyệt vọng của con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Plumb line (n): Dây dọi. (Đây là một cụm danh từ, không phải từ đơn "plumb").
- The plumb line is an ancient but accurate tool. (Dây dọi là một công cụ cổ xưa nhưng chính xác.)
- Plumber (n): Thợ sửa ống nước. (Nghề nghiệp này có nguồn gốc từ việc lắp đặt các đường ống chì - trong tiếng Latin).
- Plumbing (n): Hệ thống ống nước; nghề sửa ống nước.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Phó từ (thẳng đứng): Vertical, perpendicular, straight.
- Phó từ (hoàn toàn): Completely, absolutely, utterly.
- Động từ (dò xét): Probe, investigate, fathom.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào với từ "plumb" với tư cách là động từ chính.)
Thành ngữ liên quan
- Out of plumb: Không thẳng đứng, nghiêng.
- The old painting on the wall was hanging out of plumb. (Bức tranh cũ trên tường đang treo bị nghiêng.)
danh từ
- quả dọi
- dây dọi; dây dò nước
- thế thẳng đứng, độ ngay (của tường...)
- out of plumbkhông thẳng đứng, không ngay, xiên
tính từ
- thẳng đứng, ngay
- a plumb wallbức tường thẳng đứng
- (nghĩa bóng) hoàn toàn, đích thật
- plumb nonsenseđiều hoàn toàn vô lý
phó từ
- thẳng đứng, ngay
- (nghĩa bóng) đúng, ngay
- plumb in the centrengay ở giữa, đúng ở giữa
- (từ lóng) hoàn toàn, thật đúng là
- plumb crazyhoàn toàn điên rồ, thật đúng là điên
ngoại động từ
- dò độ sâu (biển, sông...) bằng dây dò; đo (độ sâu) bằng dây dò
- (nghĩa bóng) dò, thăm dò, dò xét
- to plumb a mysterydò xét một điều bí ẩn
- làm thẳng đứng (bức tường...)
nội động từ
- làm nghề hàn chì