plump
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
plump
plump
Words Mentioning "plump"
đầy đặn
bầu bĩnh
béo mập
bệt
bụ
bụ bẫm
bụ sữa
chũn chĩn
khuôn trăng
mập
múa rối
mũm mỉm
múp
múp míp
ngộn
nhẽo
oạch
phệt
phính
phôm phốp
phốp pháp
sởn mởn
tròn trịa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...