mập

adj
  1. fat;stout; plump
    • mập như heo
      as fat as a pig

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mập"

mập
Một chú mèo mập đang nằm ngủ trên tấm thảm.