plumpness
/'plʌmpnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tròn trĩnh, sự phúng phính: Trạng thái có thân hình đầy đặn, mũm mĩm, với những đường cong mềm mại và dễ thương, thường gợi cảm giác khỏe mạnh và dễ chịu.
- Vẻ mụ mẫm: Dáng vẻ đầy đặn, trông có vẻ chắc chắn và đáng yêu, thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc một số bộ phận cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baby's plumpness made everyone want to pinch his cheeks. (Sự mũm mĩm của em bé khiến mọi người đều muốn véo má cậu bé.)
- She was not fat, but she had a pleasant plumpness. (Cô ấy không béo, nhưng có một sự đầy đặn dễ chịu.)
- The plumpness of the ripe peaches made them look very juicy. (Vẻ căng mọng của những quả đào chín khiến chúng trông rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with a certain plumpness": với một vẻ đầy đặn nào đó.
- Her arms, with a certain plumpness, were always warm. (Cánh tay cô ấy, với một vẻ đầy đặn nào đó, luôn luôn ấm áp.)
- "the plumpness of youth": sự mũm mĩm của tuổi trẻ.
- He had lost the plumpness of youth and become quite thin. (Anh ấy đã mất đi sự mũm mĩm của tuổi trẻ và trở nên khá gầy.)
Biến thể và từ gần giống
- Plump (tính từ): tròn trĩnh, mũm mĩm.
- She has lovely plump cheeks. (Cô ấy có đôi má phúng phính đáng yêu.)
- Plumpish (tính từ): hơi mũm mĩm, khá đầy đặn.
- The plumpish cushions were very comfortable. (Những chiếc đệm hơi mũm mĩm rất thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
- Chubbiness: sự mập mạp, bụ bẫm (thường dùng cho trẻ con).
- Rotundity: sự tròn trĩnh, sự béo tròn (có thể mang tính trang trọng hơn).
- Fullness: sự đầy đặn, sự no tròn.
Từ trái nghĩa
- Thinness: sự gầy gò, mỏng manh.
- Slenderness: sự mảnh mai, thanh mảnh.
- Gauntness: sự gầy guộc, hốc hác.
danh từ
- sự tròn trĩnh, sự phúng phính; vẻ mụ mẫm