plunderer

/'plʌndərə/
Học thuật
Thân thiện
plunderer

A plunderer carries a chest of stolen goods from a village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ cướp bóc, kẻ cướp đoạt: Chỉ một người hoặc một nhóm người dùng lực hoặc quyền lực để chiếm đoạt tài sản, của cải của người khác một cách bất hợp pháp, thường trong các cuộc chiến tranh, xâm lược hoặc các tình huống hỗn loạn.
    • Kẻ tước đoạt, kẻ cưỡng đoạt: Có thể mở rộng nghĩa để chỉ người chiếm đoạt tài nguyên, cơ hội hoặc quyền lợi của người khác một cách tham lam bất công.
dụ sử dụng
  • (Thành phố cổ đại bị bỏ lại trong đống đổ nát bởi những kẻ cướp bóc.)
  • (Anh ta bị coi kẻ cướp đoạt tài sản của công ty.)
  • (Các ghi chép lịch sử mô tả những kẻ xâm lược những kẻ cướp bóc tàn bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plunderer of nature": Kẻ cướp bóc thiên nhiên, thường dùng để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách bừa bãi hủy hoại môi trường.
    • The corporation was accused of being a plunderer of nature. (Tập đoàn bị cáo buộc kẻ cướp bóc thiên nhiên.)
  • "Plunderer of the public purse": Kẻ tham nhũng, kẻ biển thủ công quỹ.
    • The corrupt officials were exposed as plunderers of the public purse. (Những quan chức tham nhũng bị phơi bày kẻ cướp bóc công quỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Plunder (động từ): Cướp bóc, cướp đoạt.
    • The army plundered the village. (Quân đội cướp bóc ngôi làng.)
  • Plunder (danh từ): Tài sản bị cướp bóc, chiến lợi phẩm.
    • The pirates divided their plunder. (Những tên cướp biển chia nhau chiến lợi phẩm.)
  • Looter (danh từ): Kẻ cướp bóc (thường trong bối cảnh hỗn loạn, thiên tai).
  • Marauder (danh từ): Kẻ cướp bóc lang thang, kẻ đi cướp phá.
Từ đồng nghĩa
  • Robber: Kẻ cướp, kẻ trộm cướp.
  • Pillager: Kẻ cướp phá (đặc biệt trong chiến tranh).
  • Despoiler: Kẻ cướp bóc, kẻ tàn phá.
  • Raider: Kẻ đột kích, kẻ cướp phá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "plunderer" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "plunder").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "plunderer").

plunderer

A plunderer carries a chest of stolen goods from a village.

danh từ
  1. kẻ cướp; kẻ tước đoạt, kẻ cưỡng đoạt

Từ gần giống