blunderer

/'blʌndərə/
Học thuật
Thân thiện
blunderer

A clumsy blunderer spills a full cup of coffee on the office floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Người hay mắc sai lầm ngớ ngẩn, người vụng về: Chỉ một người thường xuyên phạm phải những lỗi lầm do sự thiếu thận trọng, thiếu năng lực hoặc sự khờ dại, thường dẫn đến hậu quả đáng tiếc hoặc buồn cười.

dụ sử dụng
  • (Anh ta được biết đến như một kẻ vụng về trong văn phòng, luôn gửi email nhầm người.)
  • (Kẻ ngớ ngẩn trong chính trường lại phạm một sai lầm đáng xấu hổ khác trong buổi họp báo.)
  • (Đừng giao những nhiệm vụ tế nhị cho anh ta; anh ta hơi một người hay mắc sai lầm ngớ ngẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronic blunderer": kẻ liên tục mắc lỗi, kẻ vụng về kinh niên.
    • After the third failed project, he was labeled a chronic blunderer. (Sau dự án thất bại thứ ba, anh ta bị gán mác kẻ vụng về kinh niên.)
  • "Hapless blunderer": kẻ ngớ ngẩn bất hạnh/kém may mắn.
    • The hapless blunderer tripped over his own feet during the important ceremony. (Kẻ ngớ ngẩn bất hạnh đã vấp phải chính đôi chân mình trong buổi lễ quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Blunder (động từ/danh từ): phạm sai lầm ngớ ngẩn; hành động/sai lầm ngớ ngẩn.
    • He blundered by revealing the secret. (Anh ta đã phạm một sai lầm ngớ ngẩn khi tiết lộ bí mật.)
  • Blundering (tính từ): vụng về, hay mắc sai lầm.
    • His blundering attempts to fix the sink only made it worse. (Những nỗ lực vụng về của anh ta để sửa bồn rửa chỉ làm tệ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bungler: người làm hỏng việc, người vụng về.
  • Incompetent: người bất tài, thiếu năng lực.
  • Fumbler: người lóng ngóng, vụng về (thường dùng cho hành động tay chân).
Từ trái nghĩa
  • Expert: chuyên gia, người tinh thông.
  • Ace: người cừ khôi, xuất sắc.
  • Proficient: người thành thạo, tài giỏi.
blunderer

A clumsy blunderer spills a full cup of coffee on the office floor.

danh từ
  1. người hay mắc sai lầm ngớ ngẩn
  2. người khờ dại

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống