raider

/'reidə/
danh từ
  1. người đi bố ráp; phi công đi oanh tạc
  2. máy bay đi oanh tạc
  3. kẻ cướp, giặc; (hàng hải) cướp biển

Khám phá thêm

Các từ liên quan

raider
A corporate raider studies financial charts in a modern office.