pluriel

Học thuật
Thân thiện
pluriel

Le mot "chat" devient "chats" au pluriel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ học) Số nhiều: "pluriel" là hình thức ngữ pháp của một từ (danh từ, tính từ, đại từ, mạo từ) dùng để chỉ nhiều hơn một người, một vật hoặc một khái niệm. đối lập với "singulier" (số ít).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Chats" est le pluriel de "chat". ("Chats" là dạng số nhiều của "chat".)
    • En français, on ajoute souvent un "s" pour former le pluriel. (Trong tiếng Pháp, người ta thường thêm "s" để tạo thành số nhiều.)
    • Ce nom a un pluriel irrégulier. (Danh từ này dạng số nhiều bất quy tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au pluriel": Ở dạng số nhiều.

    • Écrivez ces mots au pluriel. (Hãy viết những từ nàydạng số nhiều.)
  • "Prendre au pluriel": Được chia/được dùngsố nhiều.

    • Ce verbe se prend souvent au pluriel dans ce contexte. (Động từ này thường được chiasố nhiều trong ngữ cảnh này.)
Biến thể từ gần giống
  • Singulier (danh từ giống đực): Số ít.

    • Le singulier de "enfants" est "enfant". (Số ít của "enfants" là "enfant".)
  • Pluriel interne (danh từ giống đực): Số nhiều nội tại (một dạng số nhiều bất quy tắc trong tiếngRập một số ngôn ngữ khác, không phảitừ tiếng Pháp thông dụng).

Từ đồng nghĩa
  • Forme plurielle: Dạng số nhiều.
  • Multiplicité: Tính nhiều, sự đa dạng (nghĩa rộng hơn, không chuyên về ngữ pháp).
Các cụm từ liên quan
  • Accord au pluriel: Sự hòa hợpsố nhiều.

    • Faites attention à l'accord au pluriel de l'adjectif. (Hãy chú ý đến sự hòa hợpsố nhiều của tính từ.)
  • Marque du pluriel: Dấu hiệu của số nhiều.

    • Le "s" final est une marque du pluriel fréquente. (Chữ "s" cuối từmột dấu hiệu số nhiều phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
  • Mettre les choses au pluriel (nghĩa bóng): Nhìn nhận vấn đề một cách rộng hơn, bao quát hơn.
    • Dans son analyse, il a su mettre les choses au pluriel. (Trong phân tích của mình, anh ấy đã biết nhìn nhận vấn đề một cách bao quát.)
pluriel

Le mot "chat" devient "chats" au pluriel.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) số nhiều
    • Un mot au pluriel
      một từsố nhiều

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pluriel"