pluriel

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) số nhiều
    • Un mot au pluriel
      một từsố nhiều

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pluriel"

pluriel
Le mot "chat" devient "chats" au pluriel.