pluriel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Số nhiều: "pluriel" là hình thức ngữ pháp của một từ (danh từ, tính từ, đại từ, mạo từ) dùng để chỉ nhiều hơn một người, một vật hoặc một khái niệm. Nó đối lập với "singulier" (số ít).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Chats" est le pluriel de "chat". ("Chats" là dạng số nhiều của "chat".)
- En français, on ajoute souvent un "s" pour former le pluriel. (Trong tiếng Pháp, người ta thường thêm "s" để tạo thành số nhiều.)
- Ce nom a un pluriel irrégulier. (Danh từ này có dạng số nhiều bất quy tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Au pluriel": Ở dạng số nhiều.
- Écrivez ces mots au pluriel. (Hãy viết những từ này ở dạng số nhiều.)
"Prendre au pluriel": Được chia/được dùng ở số nhiều.
- Ce verbe se prend souvent au pluriel dans ce contexte. (Động từ này thường được chia ở số nhiều trong ngữ cảnh này.)
Biến thể và từ gần giống
Singulier (danh từ giống đực): Số ít.
- Le singulier de "enfants" est "enfant". (Số ít của "enfants" là "enfant".)
Pluriel interne (danh từ giống đực): Số nhiều nội tại (một dạng số nhiều bất quy tắc trong tiếng Ả Rập và một số ngôn ngữ khác, không phải là từ tiếng Pháp thông dụng).
Từ đồng nghĩa
- Forme plurielle: Dạng số nhiều.
- Multiplicité: Tính nhiều, sự đa dạng (nghĩa rộng hơn, không chuyên về ngữ pháp).
Các cụm từ liên quan
Accord au pluriel: Sự hòa hợp ở số nhiều.
- Faites attention à l'accord au pluriel de l'adjectif. (Hãy chú ý đến sự hòa hợp ở số nhiều của tính từ.)
Marque du pluriel: Dấu hiệu của số nhiều.
- Le "s" final est une marque du pluriel fréquente. (Chữ "s" cuối từ là một dấu hiệu số nhiều phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- Mettre les choses au pluriel (nghĩa bóng): Nhìn nhận vấn đề một cách rộng hơn, bao quát hơn.
- Dans son analyse, il a su mettre les choses au pluriel. (Trong phân tích của mình, anh ấy đã biết nhìn nhận vấn đề một cách bao quát.)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) số nhiều
- Un mot au plurielmột từ ở số nhiều