pleural
/'pluərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về màng phổi: "Pleural" là tính từ mô tả những gì liên quan đến màng phổi (plèvre) - một màng mỏng bao bọc phổi và lót mặt trong khoang ngực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le médecin a détecté un épanchement pleural. (Bác sĩ đã phát hiện một tràn dịch màng phổi.)
- Cette douleur pourrait être d'origine pleurale. (Cơn đau này có thể có nguồn gốc từ màng phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cavité pleurale": Khoang màng phổi, là khoảng trống giữa hai lá của màng phổi.
- L'air anormal dans la cavité pleurale est un pneumothorax. (Không khí bất thường trong khoang màng phổi là một tràn khí màng phổi.)
"Ponction pleurale": Thủ thuật chọc dò màng phổi để lấy dịch hoặc không khí ra ngoài.
- Une ponction pleurale est nécessaire pour analyser le liquide. (Một thủ thuật chọc dò màng phổi là cần thiết để phân tích dịch.)
Biến thể và từ gần giống
Plèvre (danh từ giống cái): Màng phổi.
- La plèvre est une membrane séreuse. (Màng phổi là một màng thanh mạc.)
Pleurite (danh từ giống cái): Viêm màng phổi.
- La pleurite provoque une douleur thoracique aiguë. (Viêm màng phổi gây ra cơn đau ngực dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif à la plèvre: Liên quan đến màng phổi. (Đây là cách giải thích nghĩa đen hơn là từ đồng nghĩa thực sự, vì "pleural" là thuật ngữ chuyên môn chính xác nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ "pleural".
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho tính từ "pleural".
tính từ
- xem plèvre
- Adhérence pleuralesự dính màng phổi