plural

/'pluərəl/
tính từ
  1. nhiều
    • vote plural
      chế độ bầu nhiều phiếu (một người quyền nhiều phiếu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "plural"

Từ có nhắc đến "plural"

plural
Une loi électorale peut instaurer un vote plural.