pneumonia
/nju:'mounjə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm phổi: Một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp gây viêm các túi khí (phế nang) trong một hoặc cả hai lá phổi. Các túi khí có thể chứa đầy dịch hoặc mủ, gây ho có đờm, sốt, ớn lạnh và khó thở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The elderly patient was hospitalized with severe pneumonia. (Bệnh nhân cao tuổi đã được nhập viện vì viêm phổi nặng.)
- Vaccines can help prevent some types of bacterial pneumonia. (Vắc-xin có thể giúp ngăn ngừa một số loại viêm phổi do vi khuẩn.)
- A persistent cough and fever are common symptoms of pneumonia. (Ho dai dẳng và sốt là những triệu chứng phổ biến của bệnh viêm phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to contract pneumonia": mắc bệnh viêm phổi.
- He contracted pneumonia after being caught in the heavy rain. (Anh ấy đã mắc bệnh viêm phổi sau khi bị mắc mưa.)
- "a case of pneumonia": một ca bệnh viêm phổi.
- The doctor diagnosed it as a mild case of pneumonia. (Bác sĩ chẩn đoán đó là một ca viêm phổi nhẹ.)
- "pneumonia ward": khu điều trị viêm phổi (trong bệnh viện).
- She was transferred to the pneumonia ward for specialized care. (Cô ấy được chuyển đến khu điều trị viêm phổi để được chăm sóc chuyên sâu.)
Biến thể và từ liên quan
- Pneumonic (tính từ): (thuộc) viêm phổi, hoặc liên quan đến phổi.
- Pneumonic symptoms require immediate medical attention. (Các triệu chứng viêm phổi cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
- Bronchopneumonia (danh từ): Viêm phế quản phổi, một dạng viêm phổi.
- Lobar pneumonia (danh từ): Viêm phổi thùy, ảnh hưởng đến một thùy lớn của phổi.
Từ đồng nghĩa
- Lung inflammation: Viêm phổi (cách nói mô tả).
- Pulmonary infection: Nhiễm trùng phổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "pneumonia")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pneumonia")
danh từ
- (y học) viêm phổi
- single pneumoniaviêm một buồng phổi
- double pneumoniaviêm cả hai buồng phổi