pochade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hội họa) Bức ghi màu, bức phác họa màu nhanh: Một bức tranh nhỏ được vẽ nhanh, thường ngoài trời, để ghi lại ấn tượng về một cảnh vật, một khoảnh khắc ánh sáng hoặc màu sắc. Nó thường được thực hiện như một nghiên cứu chuẩn bị cho một tác phẩm lớn hơn.
- (Văn học) Bài văn viết nhanh, đoạn văn ngắn phác thảo: Một đoạn văn ngắn, được viết một cách tự phát và sống động, nhằm phác họa một cảnh tượng, một tính cách hoặc một bầu không khí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Hội họa):
- Le peintre a réalisé plusieurs pochades de la place du village avant de commencer sa grande toile. (Họa sĩ đã thực hiện nhiều bức phác màu của quảng trường làng trước khi bắt đầu bức tranh lớn của mình.)
- Cette pochade capte parfaitement la lumière du matin. (Bức phác họa màu này nắm bắt hoàn hảo ánh sáng buổi sáng.)
Danh từ giống cái (Văn học):
- L'écrivain a inséré une pochade humoristique dans son journal. (Nhà văn đã chèn một đoạn phác thảo hài hước vào nhật ký của mình.)
- Ce recueil contient des pochades décrivant la vie parisienne. (Tuyển tập này chứa những bài văn ngắn phác họa cuộc sống Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une pochade théâtrale": Một vở kịch ngắn, thường có tính chất hài hước hoặc châm biếm, được viết và dàn dựng một cách nhanh chóng.
- Ils ont monté une pochade théâtrale pour la fête de l'école. (Họ đã dựng một vở kịch ngắn cho lễ hội của trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Pocharder (động từ, hiếm gặp): Hành động vẽ một bức "pochade".
- Croquis (danh từ giống đực): Bản phác thảo, phác họa (nói chung, có thể bằng bút chì hoặc màu).
- Esquisse (danh từ giống cái): Bản phác thảo, phác ý (thường là bước đầu tiên cho một tác phẩm).
Từ đồng nghĩa
- (Hội họa): Ébauche (bản phác thảo), étude (bản nghiên cứu), croquis (bản phác họa).
- (Văn học): Esquisse (bản phác thảo), saynète (tiểu phẩm, cảnh kịch ngắn), sketch (bản phác, kịch ngắn).
Thành ngữ liên quan
- "Faire une pochade de quelque chose": (Nghĩa bóng) Miêu tả hoặc trình bày một cái gì đó một cách qua loa, nhanh chóng và đôi khi châm biếm.
- Il a fait une pochade de la réunion dans son article. (Anh ta đã phác họa lại cuộc họp một cách châm biếm trong bài báo của mình.)
danh từ giống cái
- (hội họa) bức ghi màu
- bài văn viết nhanh