pochette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Túi nhỏ, gói nhỏ: Một vật dụng nhỏ, thường bằng vải, da hoặc nhựa, dùng để đựng và mang theo những đồ vật nhỏ.
- Khăn cài túi ngực: Một mảnh vải trang trí, thường gấp nếp, được đặt trong túi ngực của áo vest nam như một phụ kiện thời trang.
- Hộp compa, hộp đựng bút (của học sinh): Một hộp nhỏ, thường hình chữ nhật, dùng để đựng các dụng cụ học tập như compa, bút chì, thước kẻ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đàn violông nhỏ: Một loại đàn dây có kích thước nhỏ hơn đàn violin thông thường, phổ biến trong các thế kỷ trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a sorti son rouge à lèvres de sa pochette. (Cô ấy lấy thỏi son ra từ chiếc túi nhỏ của mình.)
- Il a choisi une pochette de soie bleue pour son costume. (Anh ấy đã chọn một chiếc khăn cài túi ngực bằng lụa màu xanh cho bộ vest của mình.)
- N'oublie pas ta pochette de géométrie pour le cours de maths. (Đừng quên hộp đựng dụng cụ hình học của con cho giờ toán.)
- Le musicien jouait de la pochette lors de la fête de la Renaissance. (Nhạc công chơi đàn violông nhỏ trong lễ hội Phục Hưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pochette-surprise": túi quà bất ngờ (thường chứa một món quà nhỏ).
- Les enfants adorent les pochettes-surprises avec des petits jouets. (Trẻ em rất thích những túi quà bất ngờ có chứa đồ chơi nhỏ.)
"Pochette plastique": túi nhựa (thường dùng để đựng tài liệu).
- Rangez vos documents dans une pochette plastique pour les protéger. (Hãy cất tài liệu của bạn vào một túi nhựa để bảo vệ chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Pochette (déclinaison):
- Une pochette (một cái túi nhỏ/khăn cài...)
- Des pochettes (những cái túi nhỏ/khăn cài...)
Poche (n.f): Túi (lớn hơn, thường may trên quần áo hoặc là một túi xách riêng).
- Les poches de son manteau sont profondes. (Những chiếc túi trên áo khoác của anh ấy rất sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Petit sac: túi nhỏ.
- Étui: hộp, bao đựng (dụng cụ, đồ vật).
- Mouchoir de poche: khăn tay bỏ túi (có thể dùng thay cho "pochette" với nghĩa khăn cài túi ngực trong một số ngữ cảnh không trang trọng).
Các cụm từ liên quan
Mettre en pochette: đóng thành sách bìa mềm, bỏ túi (thường dùng trong ngành xuất bản).
- Ce roman a été mis en pochette l'année dernière. (Cuốn tiểu thuyết này đã được xuất bản dưới dạng bìa mềm vào năm ngoái.)
Pochette de disque: bìa đĩa (nhạc).
- La pochette de cet album vinyle est très artistique. (Bìa đĩa của album nhạc vinyl này rất nghệ thuật.)
danh từ giống cái
- túi nhỏ, gói nhỏ
- khăn cài túi ngực
- hộp compa, hộp đựng bút (của học sinh)
- (từ cũ, nghĩa cũ) đàn violông nhỏ