pockmark

pockmark

The child's face had a few small pockmarks from a past illness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vết rỗ, sẹo rỗ: "pockmark" chỉ một vết sẹo hoặc lỗ nhỏ trên da, thường do bệnh đậu mùa, mụn trứng cá hoặc các bệnh phát ban khác để lại.
  2. Động từ:

    • Làm rỗ, để lại vết rỗ: "pockmark" có nghĩa để lại những vết sẹo hoặc dấu hiệu giống như vết rỗ trên bề mặt nào đó, thường da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old man's face was covered with pockmarks from smallpox. (Khuôn mặt của ông già bị phủ đầy vết rỗ do bệnh đậu mùa.)
    • Acne can leave permanent pockmarks on the skin if not treated properly. (Mụn trứng cá có thể để lại vết rỗ vĩnh viễn trên da nếu không được điều trị đúng cách.)
  • Động từ:

    • The disease had pockmarked her face with deep scars. (Căn bệnh đã làm rỗ khuôn mặt ấy với những vết sẹo sâu.)
    • Time and weather had pockmarked the ancient stone wall. (Thời gian thời tiết đã làm rỗ bức tường đá cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be pockmarked with something": bị bao phủ hoặc đánh dấu bởi nhiều vết rỗ hoặc lỗ hổng.

    • The moon's surface is pockmarked with craters. (Bề mặt mặt trăng bị bao phủ bởi các miệng núi lửa.)
  • "pockmark-like": giống như vết rỗ.

    • The cheese had a pockmark-like texture. (Loại phô mai này kết cấu giống như vết rỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pockmarked (tính từ): bị rỗ, vết rỗ.

    • His pockmarked skin showed the effects of severe acne. (Làn da rỗ của anh ấy cho thấy tác động của mụn trứng cá nặng.)
  • Pock (danh từ): mụn mủ, vết phồng rộp (thường dùng trong y học).

    • The pocks on his arm were a sign of chickenpox. (Các mụn mủ trên cánh tay anh ấy dấu hiệu của bệnh thủy đậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Scar (danh từ): sẹo, vết sẹo.
  • Pit (danh từ): lỗ hổng, hố.
  • Disfigurement (danh từ): sự biến dạng, sự làm xấu đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pockmark over: phủ đầy vết rỗ.
    • The acne had pockmarked over his cheeks. (Mụn trứng cá đã phủ đầy vết rỗ trên anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • "pockmark of history": dấu vết của lịch sử (thường dùng để chỉ những vết thương hoặc tổn thương do các sự kiện lịch sử để lại).
    • The bombed buildings were a pockmark of history. (Những tòa nhà bị ném bom dấu vết của lịch sử.)

Từ gần giống

Từ chứa "pockmark"