podagre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- (Y học) Bệnh gút chân: Một dạng bệnh gút (goutte) cụ thể ảnh hưởng đến bàn chân, đặc biệt là ngón chân cái, gây ra các cơn đau dữ dội, sưng và viêm khớp.
Tính từ:
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Bị bệnh gút chân: Dùng để mô tả một người hoặc tình trạng mắc phải bệnh podagre.
Danh từ:
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Người bị bệnh gút chân: Chỉ một cá nhân mắc chứng bệnh này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- La podagre est une forme douloureuse d'arthrite. (Bệnh gút chân là một dạng viêm khớp đau đớn.)
- Son père souffre de la podagre. (Cha của anh ấy bị bệnh gút chân.)
Tính từ:
- Un vieil homme podagre. (Một ông già bị bệnh gút chân.) - (Cách dùng cổ)
Danh từ:
- Ce podagre marchait avec difficulté. (Người bị bệnh gút chân này đi lại rất khó khăn.) - (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
"être atteint de la podagre": bị mắc bệnh gút chân.
- Il est atteint de la podagre depuis des années. (Ông ấy bị bệnh gút chân đã nhiều năm.)
"crise de podagre": cơn đau do bệnh gút chân.
- Une crise de podagre peut être très invalidante. (Một cơn đau do bệnh gút chân có thể gây tàn phế rất nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
Podagrique (adj): (thuộc về) bệnh gút chân.
- Des douleurs podagriques. (Những cơn đau do bệnh gút chân.)
Goutte (n.f): Bệnh gút (tên gọi chung, trong đó podagre là một dạng cụ thể).
- La goutte est un trouble du métabolisme de l'acide urique. (Bệnh gút là một rối loạn chuyển hóa axit uric.)
Từ đồng nghĩa
- Goutte du pied: Bệnh gút ở chân (cách nói thông thường hơn, ít chuyên môn).
- Arthrite goutteuse: Viêm khớp do gút (tên gọi y khoa mô tả tình trạng).
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ: Các nghĩa tính từ và danh từ chỉ người ("podagre" bị bệnh, "un podagre") được coi là từ cũ và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Ngày nay, từ này chủ yếu được dùng như một danh từ giống cái chỉ tên bệnh.
- Thuật ngữ y học: "Podagre" là một thuật ngữ chuyên ngành y học, ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ "goutte" (bệnh gút) được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
danh từ giống cái
- (y học) bệnh gút chân
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) bị bệnh gút chân
danh từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) người bị bệnh gút chân