podagre

Học thuật
Thân thiện
podagre

Le podagre est une maladie douloureuse qui affecte le pied.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • (Y học) Bệnh gút chân: Một dạng bệnh gút (goutte) cụ thể ảnh hưởng đến bàn chân, đặc biệtngón chân cái, gây ra các cơn đau dữ dội, sưng viêm khớp.
  2. Tính từ:

    • (Từ , nghĩa ) Bị bệnh gút chân: Dùng để mô tả một người hoặc tình trạng mắc phải bệnh podagre.
  3. Danh từ:

    • (Từ , nghĩa ) Người bị bệnh gút chân: Chỉ một cá nhân mắc chứng bệnh này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • La podagre est une forme douloureuse d'arthrite. (Bệnh gút chânmột dạng viêm khớp đau đớn.)
    • Son père souffre de la podagre. (Cha của anh ấy bị bệnh gút chân.)
  • Tính từ:

    • Un vieil homme podagre. (Một ông già bị bệnh gút chân.) - (Cách dùng cổ)
  • Danh từ:

    • Ce podagre marchait avec difficulté. (Người bị bệnh gút chân này đi lại rất khó khăn.) - (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être atteint de la podagre": bị mắc bệnh gút chân.

    • Il est atteint de la podagre depuis des années. (Ông ấy bị bệnh gút chân đã nhiều năm.)
  • "crise de podagre": cơn đau do bệnh gút chân.

    • Une crise de podagre peut être très invalidante. (Một cơn đau do bệnh gút chân có thể gây tàn phế rất nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Podagrique (adj): (thuộc về) bệnh gút chân.

    • Des douleurs podagriques. (Những cơn đau do bệnh gút chân.)
  • Goutte (n.f): Bệnh gút (tên gọi chung, trong đó podagremột dạng cụ thể).

    • La goutte est un trouble du métabolisme de l'acide urique. (Bệnh gútmột rối loạn chuyển hóa axit uric.)
Từ đồng nghĩa
  • Goutte du pied: Bệnh gútchân (cách nói thông thường hơn, ít chuyên môn).
  • Arthrite goutteuse: Viêm khớp do gút (tên gọi y khoa mô tả tình trạng).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ: Các nghĩa tính từ danh từ chỉ người ("podagre" bị bệnh, "un podagre") được coi là từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Ngày nay, từ này chủ yếu được dùng như một danh từ giống cái chỉ tên bệnh.
  • Thuật ngữ y học: "Podagre" là một thuật ngữ chuyên ngành y học, ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ "goutte" (bệnh gút) được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
podagre

Le podagre est une maladie douloureuse qui affecte le pied.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh gút chân
tính từ
  1. (từ , nghĩa ) bị bệnh gút chân
danh từ
  1. (từ , nghĩa ) người bị bệnh gút chân

Từ gần giống