podded
/'pɔdid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vỏ, có quả đậu: Mô tả một loại cây, đặc biệt là cây họ đậu, có quả mọc trong vỏ.
- (Nghĩa bóng) Giàu có, khá giả: Một cách diễn đạt không chính thức, ít phổ biến, dùng để chỉ một người có nhiều tiền bạc, của cải.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa gốc):
- Peas and beans are examples of podded plants. (Đậu Hà Lan và đậu là những ví dụ về cây có quả vỏ.)
- The farmer harvested the podded vegetables from the field. (Người nông dân thu hoạch các loại rau có vỏ từ cánh đồng.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- After his successful business venture, he became quite podded. (Sau khi kinh doanh thành công, anh ta trở nên khá giàu có.)
- They live in a podded neighborhood with large houses. (Họ sống trong một khu phố khá giả với những ngôi nhà lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Podded peas": đậu Hà Lan còn nguyên vỏ.
- She bought fresh podded peas from the market. (Cô ấy mua đậu Hà Lan tươi còn nguyên vỏ từ chợ.)
"Well-podded": (thường dùng trong nông nghiệp) có nhiều quả/vỏ; (nghĩa bóng) rất giàu có.
- The soybean crop was well-podded this year. (Vụ đậu nành năm nay có nhiều quả.)
- The well-podded investor owned several properties. (Nhà đầu tư giàu có sở hữu nhiều bất động sản.)
Biến thể và từ gần giống
Pod (danh từ): vỏ quả (như vỏ đậu), quả đậu.
- He opened the pea pod. (Anh ấy tách vỏ quả đậu Hà Lan.)
Pod (động từ): tạo vỏ quả, mọc thành quả có vỏ.
- The beans are starting to pod. (Những cây đậu bắt đầu ra quả có vỏ.)
Unpodded (tính từ): không có vỏ, đã tách vỏ.
- She prefers unpodded peas for cooking. (Cô ấy thích đậu Hà Lan đã tách vỏ để nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa gốc: Có vỏ quả, có quả đậu.
- Nghĩa bóng: Giàu có, phú quý, sung túc, dư dả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "podded" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "podded".)
tính từ
- có vỏ
- (nghĩa bóng) giàu có, khá giả