podzol
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đất pốt-dôn: "podzol" là một loại đất hình thành ở vùng khí hậu ôn đới đến lạnh ẩm, dưới thảm thực vật lá kim hoặc cây thạch nam. Đặc điểm của loại đất này là có một lớp thảm mục hữu cơ phía trên, phía dưới là tầng rửa trôi màu xám.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The podzol soil is common in the boreal forests of Canada and Russia. (Đất pốt-dôn phổ biến ở các khu rừng phương bắc của Canada và Nga.)
- Farmers often find podzol difficult to cultivate due to its acidic nature. (Nông dân thường thấy đất pốt-dôn khó canh tác vì tính axit của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"podzolic profile": phẫu diện đất pốt-dôn, chỉ cấu trúc các tầng đất đặc trưng của loại đất này.
- The podzolic profile shows a clear distinction between the organic layer and the leached horizon. (Phẫu diện đất pốt-dôn cho thấy sự phân biệt rõ ràng giữa tầng hữu cơ và tầng rửa trôi.)
"podzolization" (danh từ): quá trình hình thành đất pốt-dôn.
- Podzolization occurs under conditions of high rainfall and acidic vegetation. (Quá trình hình thành đất pốt-dôn xảy ra trong điều kiện lượng mưa cao và thảm thực vật có tính axit.)
Biến thể và từ gần giống
Podzolic (tính từ): thuộc về hoặc có đặc tính của đất pốt-dôn.
- The podzolic soils are typically found in cold, humid climates. (Các loại đất pốt-dôn thường được tìm thấy ở vùng khí hậu lạnh, ẩm.)
Podzolization (danh từ): quá trình hình thành đất pốt-dôn.
- Intense podzolization can lead to nutrient-poor soils. (Quá trình hình thành đất pốt-dôn mạnh có thể dẫn đến đất nghèo dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Spodosol: một thuật ngữ khoa học khác để chỉ cùng loại đất này, thường dùng trong phân loại đất hiện đại.
- Spodosol is the equivalent term for podzol in the USDA soil taxonomy. (Spodosol là thuật ngữ tương đương cho podzol trong hệ thống phân loại đất của USDA.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "podzol" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "podzol" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thổ nhưỡng học.