pogo stick
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cà kheo nhún: "pogo stick" là một đồ chơi bao gồm một cây sào có bệ đỡ chân và một lò xo mạnh ở phía dưới; người dùng nhảy lên xuống để di chuyển. Nó hoạt động dựa trên lực đẩy của lò xo khi người dùng nhún.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em rất thích nhảy trên cà kheo nhún của chúng trong công viên.)
- (Cô ấy đã luyện tập hàng giờ để thành thạo cà kheo nhún.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bounce on a pogo stick": nhảy lên xuống trên cà kheo nhún.
- He bounced on the pogo stick all afternoon without falling. (Anh ấy nhảy trên cà kheo nhún cả buổi chiều mà không bị ngã.)
Biến thể và từ gần giống
- Pogo (n): dạng viết tắt thông dụng của "pogo stick".
- She got a new pogo for her birthday. (Cô ấy nhận được một cây cà kheo nhún mới vào sinh nhật.)
- Pogo-ing (n): hành động nhảy trên cà kheo nhún.
- Pogo-ing is a fun but tiring activity. (Nhảy cà kheo nhún là một hoạt động vui nhưng mệt.)
Từ đồng nghĩa
- Jumping stick: thanh nhảy (một tên gọi khác ít phổ biến hơn).
- Spring stilt: cà kheo lò xo (mô tả kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jump on: nhảy lên (thường dùng với pogo stick).
- She jumped on her pogo stick and started bouncing. (Cô ấy nhảy lên cà kheo nhún và bắt đầu nhún.)
Thành ngữ liên quan
- To bounce back: phục hồi, trở lại (không trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
- After a setback, he bounced back like a pogo stick. (Sau một thất bại, anh ấy phục hồi nhanh như một cây cà kheo nhún.)