pointing

/'pɔintiɳ/
danh từ
  1. sự chỉ, sự trỏ
  2. sự đánh dấu chấm, sự chấm (câu...)
  3. sự trét vữa vào kẽ gạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pointing"

Từ có nhắc đến "pointing"

pointing
A teacher is pointing at a word on the chalkboard.