pointing
/'pɔintiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chỉ, sự trỏ: Hành động dùng ngón tay, một vật hoặc một dấu hiệu để hướng sự chú ý về một hướng, một vật hoặc một người cụ thể.
- Sự đánh dấu chấm, sự chấm (câu...): Hành động thêm các dấu chấm câu hoặc dấu hiệu nhỏ vào văn bản.
- Sự trét vữa vào kẽ gạch: Trong xây dựng, đây là công việc hoàn thiện bằng cách lấp đầy và làm phẳng các khe hở giữa các viên gạch, đá bằng vữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her pointing at the map helped us find the location. (Việc cô ấy chỉ vào bản đồ đã giúp chúng tôi tìm thấy địa điểm.)
- The pointing of the sentence was done carefully by the editor. (Việc chấm câu đã được biên tập viên thực hiện cẩn thận.)
- The old wall needs repointing. (Bức tường cũ cần được trét vữa lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fine pointing": Sự chỉ dẫn hoặc đánh dấu rất tinh tế, chi tiết.
- The fine pointing of the architectural details required a skilled craftsman. (Việc trét vữa tinh tế cho các chi tiết kiến trúc đòi hỏi một người thợ thủ công lành nghề.)
"Accusatory pointing": Hành động chỉ tay mang tính buộc tội, đổ lỗi.
- There was a lot of accusatory pointing during the argument. (Đã có rất nhiều hành động chỉ tay buộc tội trong cuộc tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Point (động từ): chỉ, chấm, hướng về.
- Pointer (danh từ): vật dùng để chỉ (như cây chỉ), con chó săn chỉ điểm, mũi tên chỉ trên đồng hồ.
- Repointing (danh từ): việc trét vữa lại (các kẽ gạch cũ).
Từ đồng nghĩa
- Indicating (danh từ): sự chỉ ra, biểu thị.
- Marking (danh từ): sự đánh dấu.
- Mortaring (danh từ): sự trát vữa (đặc biệt trong ngữ cảnh xây dựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pointing". Các cụm động từ thường bắt nguồn từ động từ gốc "point".)
Thành ngữ liên quan
- "The finger-pointing": (thành ngữ) Hành động đổ lỗi lẫn nhau.
- After the project failed, there was a lot of finger-pointing among the team members. (Sau khi dự án thất bại, đã có rất nhiều sự đổ lỗi lẫn nhau giữa các thành viên trong nhóm.)
danh từ
- sự chỉ, sự trỏ
- sự đánh dấu chấm, sự chấm (câu...)
- sự trét vữa vào kẽ gạch