painting
/'peintiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bức tranh, bức vẽ: Một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách sử dụng sơn (màu nước, sơn dầu, acrylic, v.v.) trên một bề mặt như vải, giấy, hoặc tường.
- Sự vẽ tranh, hội họa: Hành động hoặc quá trình tạo ra một bức tranh; cũng có thể chỉ nghề nghiệp hoặc kỹ thuật của người họa sĩ.
- Sự sơn: Hành động quét sơn lên một bề mặt, như tường hoặc đồ vật, thường với mục đích trang trí hoặc bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This painting of a sunset is very beautiful. (Bức tranh hoàng hôn này rất đẹp.)
- She has a great talent for painting. (Cô ấy có tài năng lớn về hội họa.)
- The painting of the old fence took all day. (Việc sơn hàng rào cũ mất cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In painting": Trong lĩnh vực hội họa, về mặt hội họa.
- He made significant advances in painting technique. (Ông ấy đã có những tiến bộ đáng kể trong kỹ thuật hội họa.)
"A work of painting": Một tác phẩm hội họa (cách nói trang trọng).
- The gallery exhibits works of painting from the Renaissance. (Phòng trưng bày triển lãm các tác phẩm hội họa từ thời Phục Hưng.)
Biến thể và từ gần giống
Paint (động từ): Sơn, vẽ.
- She will paint a portrait. (Cô ấy sẽ vẽ một bức chân dung.)
Painter (danh từ): Họa sĩ, thợ sơn.
- He is a famous landscape painter. (Ông ấy là một họa sĩ phong cảnh nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Picture: Bức tranh, bức ảnh (nghĩa rộng hơn, có thể không phải bằng sơn).
- Artwork: Tác phẩm nghệ thuật.
- Mural: Bức tranh tường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'painting'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'paint').
Thành ngữ liên quan
- "Like watching paint dry": Cực kỳ chán, không có gì thú vị xảy ra.
- The lecture was like watching paint dry. (Bài giảng chán như ngồi nhìn sơn khô.)
danh từ
- sự sơn
- hội hoạ
- bức vẽ, bức tranh