painting

/'peintiɳ/
danh từ
  1. sự sơn
  2. hội hoạ
  3. bức vẽ, bức tranh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

painting
A child paints a colorful painting of a house and a tree.