poissonnerie

Học thuật
Thân thiện
poissonnerie

La poissonnerie expose des poissons frais sur de la glace.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cửa hàng bán , tiệm : Một cửa hàng chuyên bán các sản phẩm từ tươi sống.
    • Khu vực bán (trong chợ): Một khu vực hoặc quầy hàng cụ thể trong một khu chợ lớn, nơi người ta bán .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Je vais à la poissonnerie pour acheter du saumon. (Tôi đi đến cửa hàng để mua hồi.)
    • La poissonnerie du marché est très animée le matin. (Quầy chợ rất nhộn nhịp vào buổi sáng.)
    • Cette poissonnerie propose des produits de la mer très frais. (Tiệm này cung cấp hải sản rất tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la poissonnerie": Có thể dùng để chỉ việc đi mua cửa hàng .
    • C'est moi qui fais la poissonnerie cette semaine. (Tuần này tôingười đi mua .)
Biến thể từ gần giống
  • Poissonnier / Poissonnière (danh từ): Người bán , chủ tiệm .

    • Le poissonnier m'a conseillé un bon filet de bar. (Người bán đã gợi ý cho tôi một miếng fillet cá vược ngon.)
  • Poisson (danh từ giống đực): Con .

    • J'aime manger du poisson grillé. (Tôi thích ăn cá nướng.)
  • Marchand de poisson (cụm danh từ): Người buôn bán (nghĩa tương đương với poissonnier).

Từ đồng nghĩa
  • Étal de poisson: Quầy hàng bán (thường trong chợ).
  • Boutique de poisson: Cửa hiệu bán (cách nói khác của ).
poissonnerie

La poissonnerie expose des poissons frais sur de la glace.

danh từ giống cái
  1. chợ (bán)
  2. nghề buôn

Từ gần giống