poissonnerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cửa hàng bán cá, tiệm cá: Một cửa hàng chuyên bán cá và các sản phẩm từ cá tươi sống.
- Khu vực bán cá (trong chợ): Một khu vực hoặc quầy hàng cụ thể trong một khu chợ lớn, nơi người ta bán cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Je vais à la poissonnerie pour acheter du saumon. (Tôi đi đến cửa hàng cá để mua cá hồi.)
- La poissonnerie du marché est très animée le matin. (Quầy cá ở chợ rất nhộn nhịp vào buổi sáng.)
- Cette poissonnerie propose des produits de la mer très frais. (Tiệm cá này cung cấp hải sản rất tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire la poissonnerie": Có thể dùng để chỉ việc đi mua cá ở cửa hàng cá.
- C'est moi qui fais la poissonnerie cette semaine. (Tuần này tôi là người đi mua cá.)
Biến thể và từ gần giống
Poissonnier / Poissonnière (danh từ): Người bán cá, chủ tiệm cá.
- Le poissonnier m'a conseillé un bon filet de bar. (Người bán cá đã gợi ý cho tôi một miếng fillet cá vược ngon.)
Poisson (danh từ giống đực): Con cá.
- J'aime manger du poisson grillé. (Tôi thích ăn cá nướng.)
Marchand de poisson (cụm danh từ): Người buôn bán cá (nghĩa tương đương với poissonnier).
Từ đồng nghĩa
- Étal de poisson: Quầy hàng bán cá (thường trong chợ).
- Boutique de poisson: Cửa hiệu bán cá (cách nói khác của ).
danh từ giống cái
- chợ (bán) cá
- nghề buôn cá