poitrail
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ức (ngựa): Phần ngực của con ngựa.
- (Đùa cợt; hài hước) Ngực (người): Khi dùng một cách hài hước hoặc đùa cợt, từ này có thể chỉ phần ngực của con người.
- (Kiến trúc) Rầm đỡ: Trong kiến trúc, chỉ một thanh dầm hoặc xà ngang có chức năng đỡ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Mảnh chi ức ngựa: Trong bối cảnh lịch sử hoặc cổ xưa, có thể chỉ một mảnh áo giáp che ngực ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Ức (ngựa):
- Le cavalier a soigneusement brossé le poitrail de sa monture. (Người kỵ sĩ đã chải chuốt cẩn thận phần ức của con ngựa cưỡi.)
- (Đùa cợt) Ngực (người):
- Il se frappa le poitrail en signe de fierté. (Anh ta vỗ vào ngực mình như một biểu hiện của niềm kiêu hãnh.)
- (Kiến trúc) Rầm đỡ:
- Les poitrails en chêne soutiennent la structure du plancher. (Những rầm đỡ bằng gỗ sồi chống đỡ kết cấu sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se frapper le poitrail": (cách nói hài hước) vỗ ngực, thường để thể hiện sự tự hào hoặc cam đoan.
- Il se frappa le poitrail en jurant qu'il disait la vérité. (Anh ta vỗ ngực thề rằng mình đang nói sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Poitrine (danh từ giống cái): Ngực, ức. Từ thông dụng và trung lập hơn để chỉ phần ngực của người hoặc động vật.
- Elle a une douleur à la poitrine. (Cô ấy bị đau ở ngực.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le cheval (ức ngựa): Avant-main (phần trước của ngựa).
- Pour la poitrine humaine (ngực người): Torse (thân trên), Pectoraux (cơ ngực) - từ chuyên môn hơn.
- Pour la charpente (rầm đỡ): Poutre (xà, dầm), Traverse (thanh ngang).
Lưu ý
Từ poitrail ngày nay ít phổ biến trong ngôn ngữ thông dụng hàng ngày. Khi dùng để chỉ ngực người, nó mang sắc thái hài hước, cổ xưa hoặc có phần thô mộc. Trong các bối cảnh hiện đại, poitrine được ưa dùng hơn. Nghĩa kiến trúc (rầm đỡ) là chuyên ngành.
danh từ giống đực
- ức (ngựa)
- (đùa cợt; hài hước) ngực (người)
- (kiến trúc) rầm đỡ
- (từ cũ, nghĩa cũ) mảnh chi ức ngựa