poitrail

danh từ giống đực
  1. ức (ngựa)
  2. (đùa cợt; hài hước) ngực (người)
  3. (kiến trúc) rầm đỡ
  4. (từ , nghĩa ) mảnh chi ức ngựa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "poitrail"

Từ có nhắc đến "poitrail"

poitrail
Le cheval a une large tache blanche sur son poitrail.