polémique

danh từ giống cái
  1. cuộc luận chiến; cuộc bút chiến
tính từ
  1. luận chiến; bút chiến
    • Style polémique
      thể văn bút chiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "polémique"

polémique
Une polémique éclate dans les journaux après la publication d'un article.