polemist
/'pɔlimist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà luận chiến, nhà bút chiến: Một người tham gia vào các cuộc tranh luận, tranh cãi bằng văn viết, đặc biệt về các chủ đề chính trị, tôn giáo hoặc triết học. Người này thường sử dụng lập luận sắc bén, đôi khi gây tranh cãi, để bảo vệ quan điểm của mình và phản bác ý kiến đối lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous polemist wrote a scathing critique of the government's new policy. (Nhà luận chiến nổi tiếng đã viết một bài phê bình gay gắt về chính sách mới của chính phủ.)
- In the 18th century, many polemists engaged in fierce debates about religion and science. (Vào thế kỷ 18, nhiều nhà bút chiến đã tham gia vào các cuộc tranh luận gay gắt về tôn giáo và khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a skilled polemist": một nhà luận chiến điêu luyện, người có kỹ năng tranh luận bằng văn bản xuất sắc.
- He was known as a skilled polemist who could dismantle his opponent's arguments with logic and wit. (Ông ấy được biết đến như một nhà luận chiến điêu luyện, người có thể phá vỡ các lập luận của đối thủ bằng logic và trí thông minh.)
"the work of a polemist": tác phẩm của một nhà luận chiến, thường mang tính chất công kích hoặc tranh biện.
- The article was not a neutral analysis but clearly the work of a polemist. (Bài báo không phải là một phân tích trung lập mà rõ ràng là tác phẩm của một nhà luận chiến.)
Biến thể và từ gần giống
Polemic (danh từ): cuộc tranh luận gay gắt bằng văn viết; một bài luận hoặc bài phát biểu tranh luận.
- His latest book is a fierce polemic against modern capitalism. (Cuốn sách mới nhất của ông ấy là một bài luận chiến gay gắt chống lại chủ nghĩa tư bản hiện đại.)
Polemical (tính từ): có tính chất tranh luận, luận chiến.
- She adopted a polemical tone in her essay. (Cô ấy đã sử dụng một giọng điệu luận chiến trong bài tiểu luận của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Controversialist: người thích/giỏi tranh cãi.
- Debater: nhà tranh luận.
- Disputant: người tranh cãi, người tranh luận.
Từ trái nghĩa
- Conciliator: người hòa giải.
- Peacemaker: người tạo hòa bình, người dàn xếp.
danh từ
- nhà luận chiến, nhà bút chiến