policewoman
Định nghĩa
Danh từ: Nữ cảnh sát, nữ nhân viên cảnh sát. Từ này chỉ một người phụ nữ làm việc trong lực lượng cảnh sát, thực hiện các nhiệm vụ giữ gìn trật tự, an toàn và thi hành pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- (Nữ cảnh sát đã giúp đứa trẻ bị lạc tìm lại cha mẹ.)
- (Một nữ cảnh sát dũng cảm đã đuổi theo tên trộm qua khu chợ đông đúc.)
- (Cô ấy đã làm nữ cảnh sát được mười năm và yêu thích công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "policewoman" thường được dùng để phân biệt giới tính của người làm cảnh sát, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, từ "police officer" (cảnh sát viên) được ưa chuộng hơn vì trung tính về giới.
- Trong văn nói hoặc văn viết thông thường, từ này vẫn xuất hiện, đặc biệt khi cần nhấn mạnh vai trò của phụ nữ trong ngành cảnh sát.
Biến thể và từ gần giống
- Police (danh từ, số nhiều): cảnh sát (lực lượng nói chung).
- Police officer (danh từ): cảnh sát viên (trung tính về giới).
- Policeman (danh từ): nam cảnh sát.
- Police force (danh từ): lực lượng cảnh sát.
Từ đồng nghĩa
- Woman police officer: nữ sĩ quan cảnh sát (cách diễn đạt trang trọng hơn).
- Female police officer: nữ cảnh sát viên (thường dùng trong văn bản chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Police up: dọn dẹp, làm sạch (thường dùng trong quân đội hoặc cảnh sát).
- The officers were told to police up the area after the protest. (Các sĩ quan được yêu cầu dọn dẹp khu vực sau cuộc biểu tình.)
Thành ngữ liên quan
- To play policewoman: (không phải thành ngữ chính thức) đôi khi dùng trong văn nói để chỉ hành động can thiệp, kiểm soát người khác như một cảnh sát, thường mang nghĩa đùa hoặc châm biếm.
- Stop playing policewoman and let your brother have some fun! (Đừng làm như cảnh sát nữa, hãy để em trai cậu vui chơi một chút!)