poliovirus

poliovirus

A scientist examines the poliovirus under a powerful microscope.

Định nghĩa

Danh từ:
- Virus bại liệt: "poliovirus" một loại virus gây ra bệnh bại liệt (poliomyelitis), một bệnh nhiễm trùng có thể dẫn đến liệt vĩnh viễn hoặc tử vong. Virus này lây lan chủ yếu qua đường phân-miệng, thường ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.

dụ sử dụng
  • (Virus bại liệt rất dễ lây lan có thể lây qua nước bị ô nhiễm.)
  • (Tiêm chủng đóng vai trò quan trọng trong việc xóa sổ virus bại liệtnhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wild poliovirus": virus bại liệt hoang dã, dạng virus tự nhiên chưa bị tiêu diệt hoàn toàn.

    • Wild poliovirus remains endemic in only a few countries. (Virus bại liệt hoang dã vẫn còn lưu hànhchỉ một vài quốc gia.)
  • "Vaccine-derived poliovirus": virus bại liệt nguồn gốc từ vắc-xin, một dạng virus yếu có thể đột biến.

    • Vaccine-derived poliovirus can cause outbreaks in areas with low vaccination coverage. (Virus bại liệt nguồn gốc từ vắc-xin có thể gây bùng phátnhững khu vực tỷ lệ tiêm chủng thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Poliomyelitis (danh từ): bệnh bại liệt, căn bệnh do poliovirus gây ra.

    • Poliomyelitis has been largely eliminated thanks to global vaccination efforts. (Bệnh bại liệt đã gần như được loại trừ nhờ nỗ lực tiêm chủng toàn cầu.)
  • Polio (danh từ, viết tắt): tên gọi tắt của bệnh bại liệt hoặc virus này.

    • Polio is a preventable disease through routine immunization. (Bệnh bại liệt có thể phòng ngừa được thông qua tiêm chủng định kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Enterovirus: một nhóm virus đường ruột, trong đó poliovirus.
    • Poliovirus is a type of enterovirus that primarily affects humans. (Virus bại liệt một loại enterovirus chủ yếu ảnh hưởng đến con người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "poliovirus" do đây thuật ngữ y học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng với "poliovirus" đây từ ngữ khoa học kỹ thuật.