pulverize
/'pʌlvəraiz/ Cách viết khác : (pulverizator) /'pʌlvəraizeitə/ (pulverise) /'pʌlvəraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tán thành bột, nghiền nát: Hành động làm cho một vật thể rắn trở thành dạng bột mịn hoặc những mảnh vụn rất nhỏ bằng cách đập, nghiền hoặc xay.
- (Nghĩa bóng) Phá hủy hoàn toàn, đánh bại hoàn toàn: Dùng để miêu tả việc tiêu diệt, đánh bại hoặc vô hiệu hóa một cách triệt để và áp đảo.
Nội động từ:
- Bị nghiền nát thành bột, vỡ vụn: Trạng thái của một vật khi nó bị phá vỡ hoàn toàn thành những hạt bụi hoặc mảnh vụn nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- You need to pulverize the coffee beans before brewing. (Bạn cần phải xay nhuyễn hạt cà phê trước khi pha.)
- The heavy machinery can pulverize large rocks into gravel. (Máy móc hạng nặng có thể nghiền nát những tảng đá lớn thành sỏi.)
- (Nghĩa bóng) Our team was pulverized in the final match. (Đội của chúng tôi đã bị đánh bại hoàn toàn trong trận chung kết.)
Nội động từ:
- The dry clay pulverized easily in my hand. (Đất sét khô dễ dàng vỡ vụn thành bột trong tay tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pulverize something to dust": nghiền nát thứ gì đó thành bụi.
- The statue fell and pulverized to dust upon impact. (Bức tượng ngã xuống và vỡ vụn thành bụi khi chạm đất.)
Dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cạnh tranh: Thể hiện sự chiến thắng áp đảo.
- The champion pulverized all his opponents. (Nhà vô địch đã đánh bại áp đảo tất cả các đối thủ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Pulverization (danh từ): sự nghiền nát, sự tán thành bột.
- The pulverization of the minerals is the first step in the process. (Việc nghiền nát các khoáng chất là bước đầu tiên trong quy trình.)
Pulverizer (danh từ): máy nghiền, cối nghiền.
- A pulverizer is used to crush coal into fine powder. (Máy nghiền được dùng để nghiền than thành bột mịn.)
Từ đồng nghĩa
- Crush: đè nát, nghiền nát.
- Grind: xay, nghiền.
- Demolish: phá hủy (thường dùng cho công trình, và nghĩa bóng).
- Annihilate: tiêu diệt hoàn toàn (mạnh hơn, thường dùng trong nghĩa bóng hoặc quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "pulverize").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pulverize").
ngoại động từ
- tán thành bột, giã nhỏ như cám; phun bụi nước
- (nghĩa bóng) đạp vụn tan thành, phá huỷ hoàn toàn
nội động từ
- bị đạp vụn tan tành, nát vụn như cám; thành bụi