pulverise

/'pʌlvəraiz/ Cách viết khác : (pulverizator) /'pʌlvəraizeitə/ (pulverise) /'pʌlvəraiz/
Học thuật
Thân thiện
pulverise

The baker uses a large mortar and pestle to pulverise the spices.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tán thành bột, nghiền nát: Hành động nghiền, đập hoặc xay một vật thể rắn thành những phần rất nhỏ, như bột hoặc bụi.
    • Phá hủy hoàn toàn: (Nghĩa bóng) Hành động đánh bại, phá hủy hoặc loại bỏ một cách triệt để mạnh mẽ.
  2. Nội động từ:

    • Bị nghiền nát, vỡ vụn: Trạng thái của một vật khi bị phá vỡ thành những mảnh rất nhỏ hoặc thành bụi.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • You need to pulverise the spices before adding them to the curry. (Bạn cần tán nhuyễn các loại gia vị trước khi cho vào món ri.)
    • The dictator vowed to pulverise any opposition to his rule. (Nhà độc tài thề sẽ nghiền nát mọi sự chống đối đối với quyền cai trị của ông ta.)
  • Nội động từ:
    • The dry clay pulverised easily under the hammer. (Đất sét khô vỡ vụn dễ dàng dưới tác động của cái búa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be pulverised into submission": Bị đánh bại hoàn toàn đến mức phải đầu hàng.
    • The rebel forces were pulverised into submission after a three-day siege. (Lực lượng nổi dậy đã bị nghiền nát đến mức phải đầu hàng sau cuộc vây hãm ba ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulverisation (danh từ): Sự nghiền nát, sự phá hủy hoàn toàn.
    • The complete pulverisation of the building left only dust and rubble. (Sự phá hủy hoàn toàn của tòa nhà chỉ để lại bụi gạch vụn.)
  • Pulveriser (danh từ): Máy nghiền, người/cái nghiền nát.
    • A coffee pulveriser is essential for making Turkish coffee. (Một chiếc máy nghiền cà phê cần thiết để pha cà phê Thổ Nhĩ Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Crush: Nghiền, đè nát.
  • Grind: Xay, nghiền.
  • Demolish: Phá hủy (thường dùng cho công trình).
  • Annihilate: Hủy diệt, xóa sổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bởi chính động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pulverise".)

pulverise

The baker uses a large mortar and pestle to pulverise the spices.

ngoại động từ
  1. tán thành bột, giã nhỏ như cám; phun bụi nước
  2. (nghĩa bóng) đạp vụn tan thành, phá huỷ hoàn toàn
nội động từ
  1. bị đạp vụn tan tành, nát vụn như cám; thành bụi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống