pulverise

/'pʌlvəraiz/ Cách viết khác : (pulverizator) /'pʌlvəraizeitə/ (pulverise) /'pʌlvəraiz/
ngoại động từ
  1. tán thành bột, giã nhỏ như cám; phun bụi nước
  2. (nghĩa bóng) đạp vụn tan thành, phá huỷ hoàn toàn
nội động từ
  1. bị đạp vụn tan tành, nát vụn như cám; thành bụi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

pulverise
The baker uses a large mortar and pestle to pulverise the spices.