polissoire

Học thuật
Thân thiện
polissoire

Une femme utilise une polissoire pour faire briller ses chaussures.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bàn chải đánh bóng (giày): Một dụng cụ nhỏ, thường tay cầm, được sử dụng để chải, làm sạch tạo độ bóng cho giày da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il utilise une polissoire pour faire briller ses chaussures en cuir. (Anh ấy dùng một bàn chải đánh bóng để làm bóng đôi giày da của mình.)
    • N'oublie pas d'acheter une nouvelle polissoire. (Đừng quên mua một cái bàn chải đánh bóng mới nhé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen, chỉ dụng cụ đánh bóng giày. Trong một số ngữ cảnh rất chuyên môn (như nghề mộc, kim hoàn), có thể ám chỉ các dụng cụ đánh bóng khác, nhưng nghĩa phổ biến nhất vẫnbàn chải đánh bóng giày.
Biến thể từ gần giống
  • Polir (động từ): đánh bóng, làm cho bóng láng.
    • Il faut polir l'argent pour qu'il brille. (Phải đánh bóng bạc thì mới sáng.)
  • Polissage (danh từ giống đực): sự đánh bóng, công việc đánh bóng.
    • Le polissage de cette pierre a pris des heures. (Việc đánh bóng viên đá này đã mất hàng giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Brosse à chaussures: bàn chải giày (có thể dùng để thay thế trong nhiều trường hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
polissoire

Une femme utilise une polissoire pour faire briller ses chaussures.

danh từ giống cái
  1. bàn chải đánh bóng (giầy)

Từ gần giống