plissure

Học thuật
Thân thiện
plissure

Une vieille carte géographique montre une plissure nette au milieu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nếp xếp: Chỉ một nếp gấp, đường xếp li trên vải, giấy hoặc vật liệu mềm dẻo khác, thường được tạo ra một cách chủ ý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La plissure de la jupe est très élégante. (Nếp xếp của chiếc váy rất thanh lịch.)
    • Elle admire la finesse des plissures sur ce vêtement traditionnel. ( ấy ngắm nhìn độ tinh xảo của những nếp xếp trên bộ trang phục truyền thống này.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ hiếm: "Plissure" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng từ "pli" (nếp gấp) hoặc "plissage" (hành động tạo nếp/xếp li) thay thế.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành về thời trang, dệt may hoặc trong văn chương.
Biến thể từ liên quan
  • Pli (danh từ giống đực): nếp gấp. Từ thông dụng phổ biến hơn.
    • faire un pli (gấp một nếp)
  • Plisser (động từ): xếp nếp, gấp nếp.
    • plisser une jupe (xếp nếp một chiếc váy)
  • Plissage (danh từ giống đực): kỹ thuật/kết quả của việc xếp nếp.
    • le plissage d'un tissu (việc xếp nếp một tấm vải)
Từ đồng nghĩa
  • Pli: nếp gấp (từ đồng nghĩa gần nhất phổ biến).
  • Repli: nếp gấp, chỗ cuộn lại (thường dùng cho vật liệu hoặc trong giải phẫu).
plissure

Une vieille carte géographique montre une plissure nette au milieu.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nếp xếp