pollen

/'pɔlin/
Học thuật
Thân thiện
pollen

A bee collects pollen from a bright yellow sunflower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phấn hoa: Hạt bụi rất nhỏ, thường màu vàng, được sản xuất bởi nhị hoa của thực vật hoa. Phấn hoa chứa tế bào sinh sản đực vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn.
  2. Động từ (ít phổ biến):

    • Cho thụ phấn, rắc phấn hoa: Hành động thực hiện việc thụ phấn cho cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bees collect pollen from flowers to make honey. (Ong thu thập phấn hoa từ những bông hoa để làm mật.)
    • The yellow dust on the car is pine pollen. (Bụi màu vàng trên xe phấn hoa thông.)
    • Some people have allergies to pollen in the spring. (Một số người bị dị ứng với phấn hoa vào mùa xuân.)
  • Động từ:

    • The farmer pollened the crops to ensure a good harvest. (Người nông dân đã thụ phấn cho cây trồng để đảm bảo một vụ mùa tốt.) (Cách dùng này hiếm gặp).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pollen count": Chỉ số phấn hoa (lượng phấn hoa trong không khí tại một thời điểm địa điểm cụ thể, thường được báo cáo cho người bị dị ứng).

    • The pollen count is very high today, so I need to take my allergy medicine. (Chỉ số phấn hoa hôm nay rất cao, vậy tôi cần uống thuốc dị ứng.)
  • "Pollen grain": Hạt phấn (đơn vị cấu tạo riêng lẻ của phấn hoa).

    • Under the microscope, you can see the intricate shape of each pollen grain. (Dưới kính hiển vi, bạn có thể thấy hình dạng phức tạp của từng hạt phấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pollinate (động từ): Thụ phấn (hành động chuyển phấn hoa từ nhị sang nhụy).

    • Insects like bees help to pollinate flowers. (Côn trùng như ong giúp thụ phấn cho hoa.)
  • Pollination (danh từ): Sự thụ phấn (quá trình).

    • Cross-pollination can create new plant varieties. (Thụ phấn chéo có thể tạo ra các giống cây trồng mới.)
  • Pollinator (danh từ): Tác nhân thụ phấn ( dụ: ong, bướm, gió).

    • Bats are important pollinators for some types of plants. (Dơi tác nhân thụ phấn quan trọng cho một số loại cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Microspores: Tiểu bào tử (thuật ngữ sinh học chính xác hơn cho các hạt phấn).
  • Flower dust: Bụi hoa (cách gọi thông tục, không mang tính học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pollen")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pollen")

pollen

A bee collects pollen from a bright yellow sunflower.

danh từ
  1. (thực vật học) phấn hoa
ngoại động từ
  1. (thực vật học) cho thụ phấn, rắc phấn hoa

Từ có nhắc đến "pollen"