poltron

Học thuật
Thân thiện
poltron

Un poltron se cache derrière un arbre pendant que les autres enfants jouent.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhút nhát, nhát gan: Dùng để miêu tả một người tính cách rụt rè, thiếu can đảm, dễ sợ hãi.
  2. Danh từ giống đực:
    • Kẻ nhút nhát, kẻ nhát gan: Chỉ một người đàn ông hoặc một người (theo danh từ giống đực) đặc điểm nhút nhát, hèn nhát.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est trop poltron pour oser protester. (Anh ta quá nhút nhát để dám phản đối.)
    • Un comportement poltron. (Một hành vi nhát gan.)
  • Danh từ:
    • Ne sois pas un poltron ! (Đừng một kẻ nhát gan!)
    • Ce poltron a refusé le duel. (Tên nhát gan đó đã từ chối cuộc đấu tay đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le poltron": Giả vờ nhát gan hoặc hành xử một cách hèn nhát.
    • Il a fait le poltron pour éviter ses responsabilités. (Hắn ta đã giả vờ nhát gan để trốn tránh trách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Poltronne (danh từ giống cái): Kẻ nhút nhát (nữ).
    • Elle n'est qu'une poltronne. (Cô ta chỉmột kẻ nhát gan.)
  • Poltronnerie (danh từ giống cái): Tính nhút nhát, hành động hèn nhát.
    • Sa poltronnerie l'a perdu. (Tính nhút nhát của hắn đã hủy hoại hắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lâche (adj/n): Hèn nhát, kẻ hèn nhát.
  • Peur (n): Sợ hãi (thường dùng trong cụm "avoir peur").
  • Timoré (adj): Rụt rè, e sợ.
  • Couard (adj/n): Hèn nhát, nhát gan (từ cổ hoặc văn chương).
Từ trái nghĩa
  • Courageux (adj): Can đảm, dũng cảm.
  • Brave (adj/n): Gan dạ, dũng cảm, người dũng cảm.
  • Hardi (adj): Táo bạo, gan góc.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est un poltron fieffé": Đómột tên nhát gan chính hiệu.
    • Il n'osera jamais te défier, c'est un poltron fieffé. (Hắn sẽ không bao giờ dám thách thức anh đâu, hắnmột tên nhát gan chính hiệu.)
poltron

Un poltron se cache derrière un arbre pendant que les autres enfants jouent.

tính từ
  1. nhút nhát, nhát gan
danh từ giống đực
  1. kẻ nhút nhát, kẻ nhát gan

Từ chứa "poltron"